green fodder

/'gri:n'fɔdə/ Cách viết khác : (green_forage) /'gri:n'fɔridʤ/
Học thuật
Thân thiện
green fodder

A farmer feeds green fodder to his cows in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Cỏ tươi (thức ăn cho vật nuôi): Chỉ các loại cây cỏ, thực vật còn tươi xanh, được thu hoạch sử dụng trực tiếp làm thức ăn cho gia súc, gia cầm. Đây nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cows are fed with green fodder in the summer. ( được cho ăn cỏ tươi vào mùa .)
    • The farm produces enough green fodder for all its livestock. (Nông trại sản xuất đủ cỏ tươi cho tất cả vật nuôi của họ.)
    • Green fodder is an essential part of a balanced diet for animals. (Cỏ tươi một phần thiết yếu trong chế độ ăn cân bằng cho động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut green fodder": cắt cỏ tươi.

    • Farmers cut green fodder early in the morning. (Nông dân cắt cỏ tươi vào sáng sớm.)
  • "green fodder conservation": bảo quản cỏ tươi.

    • Silage making is a method of green fodder conservation. (Ủ chua một phương pháp bảo quản cỏ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Green forage (n): Cỏ tươi, thức ăn xanh (cùng nghĩa với 'green fodder').
  • Fresh forage (n): Thức ăn thô xanh tươi.
  • Green food (n): Thức ăn xanh (cách gọi , cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Fresh herbage: Cỏ tươi, thực vật xanh tươi.
  • Pasturage: Đồng cỏ, cỏ cho gia súc ăn (có thể chỉ khu vực hoặc thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'green fodder').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ 'green fodder').

green fodder

A farmer feeds green fodder to his cows in the pasture.

danh từ
  1. cỏ tươi (thức ăn cho vật nuôi) ((cũng) green_food)