green food

/'gri:nfu:d/
Học thuật
Thân thiện
green food

A farmer harvests green food for the rabbits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn xanh: "green food" một thuật ngữ chỉ thức ăn thô xanh, tươi, thường các loại cỏ, rau, hoặc cây tươi dùng để nuôi gia súc.
    • Thực phẩm xanh: Trong ngữ cảnh hiện đại, "green food" cũng có thể ám chỉ thực phẩm được sản xuất theo hướng thân thiện với môi trường, bền vững hoặc lợi cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers need to store enough green food for their cattle during the dry season. (Những người nông dân cần dự trữ đủ thức ăn xanh cho đàn gia súc của họ trong mùa khô.)
    • The restaurant prides itself on using only organic green food. (Nhà hàng tự hào chỉ sử dụng thực phẩm xanh hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green food movement": phong trào thực phẩm xanh, khuyến khích tiêu thụ thực phẩm bền vững lành mạnh.
    • She is a strong supporter of the green food movement. ( ấy một người ủng hộ mạnh mẽ cho phong trào thực phẩm xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Green fodder (n): cỏ xanh, thức ăn xanh (từ đồng nghĩa chuyên ngành trong chăn nuôi).
  • Forage (n): thức ăn thô xanh cho vật nuôi (thường cỏ hoặc cây trồng lấy ).
  • Organic food (n): thực phẩm hữu cơ (một loại thực phẩm xanh theo nghĩa hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Fresh fodder: thức ăn tươi xanh.
  • Sustainable food: thực phẩm bền vững (nghĩa hiện đại).
green food

A farmer harvests green food for the rabbits.

danh từ
  1. (như) green_fodder
  2. rau