green-book

/'gri:nbuk/
Học thuật
Thân thiện
green-book

A diplomat consults a green-book during a formal meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách xanh: Một ấn phẩm chính thức, thường do chính phủ phát hành, bìa màu xanh lá cây. Trong ngoại giao, đây thường một tài liệu chứa đựng các báo cáo, thông tin chính thức hoặc hướng dẫn về chính sách đối ngoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ministry published a green-book detailing its foreign policy objectives. (Bộ đã xuất bản một cuốn sách xanh chi tiết về các mục tiêu chính sách đối ngoại của mình.)
    • Diplomats often refer to the green-book for official protocols. (Các nhà ngoại giao thường tham khảo sách xanh cho các nghi thức chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the green-book": tham khảo sách xanh.
    • Before the negotiations, the team consulted the latest green-book. (Trước các cuộc đàm phán, nhóm đã tham khảo cuốn sách xanh mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • White Paper (Sách Trắng): Một báo cáo hoặc hướng dẫn thẩm quyền, thường của chính phủ, về một vấn đề cụ thể.
  • Blue Book (Sách Xanh dương): Một thuật ngữ có thể chỉ danh sách chính thức, niên giám, hoặc trong một số ngữ cảnh khác sổ tay hướng dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Official report: báo cáo chính thức.
  • Government publication: ấn phẩm của chính phủ.
green-book

A diplomat consults a green-book during a formal meeting.

danh từ
  1. (ngoại giao) sách xanh