green-peak
/'gri:npi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim gõ kiến: "green-peak" là tên gọi tiếng Anh của một loài chim gõ kiến, thuộc họ chim Picidae, thường có bộ lông màu xanh lục hoặc các sắc thái liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a green-peak drilling into the tree bark. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim gõ kiến đang mổ vào vỏ cây.)
- The green-peak is known for its distinctive call. (Chim gõ kiến được biết đến với tiếng kêu đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sighting of a green-peak": việc nhìn thấy một con chim gõ kiến.
- A sighting of a green-peak in this urban park is quite rare. (Việc nhìn thấy một con chim gõ kiến trong công viên đô thị này là khá hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodpecker (n): chim gõ kiến (tên gọi chung).
- The woodpecker family includes many species like the green-peak. (Họ chim gõ kiến bao gồm nhiều loài như chim gõ kiến xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Piculet (n): chim gõ kiến nhỏ (một nhóm chim gõ kiến có kích thước nhỏ).
- Sapsucker (n): chim gõ kiến hút nhựa (một loài chim gõ kiến Bắc Mỹ).
danh từ
- (động vật học) chim gõ kiến