greenfinch

/'gri:nfintʃ/ Cách viết khác : (green_linnet) /'gri:n'linit/
Học thuật
Thân thiện
greenfinch

A greenfinch perches on a garden bird feeder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ lục: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ, bộ lông màu xanh lục hoặc vàng lục đặc trưng, đặc biệt ở con trống. Tên khoa học Chloris chloris.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The greenfinch is a common garden bird in Europe. (Chim sẻ lục một loài chim phổ biến trong vườnchâu Âu.)
    • We could hear the distinctive song of the greenfinch. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót đặc trưng của chim sẻ lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flock of greenfinches": Một đàn chim sẻ lục.
    • A flock of greenfinches descended on the bird feeder. (Một đàn chim sẻ lục đáp xuống máng ăn cho chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Green linnet: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài chim "greenfinch".
greenfinch

A greenfinch perches on a garden bird feeder.

danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ lục