greenfinch
/'gri:nfintʃ/ Cách viết khác : (green_linnet) /'gri:n'linit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sẻ lục: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ, có bộ lông màu xanh lục hoặc vàng lục đặc trưng, đặc biệt ở con trống. Tên khoa học là Chloris chloris.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The greenfinch is a common garden bird in Europe. (Chim sẻ lục là một loài chim phổ biến trong vườn ở châu Âu.)
- We could hear the distinctive song of the greenfinch. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót đặc trưng của chim sẻ lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A flock of greenfinches": Một đàn chim sẻ lục.
- A flock of greenfinches descended on the bird feeder. (Một đàn chim sẻ lục đáp xuống máng ăn cho chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Green linnet: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài chim "greenfinch".
danh từ
- (động vật học) chim sẻ lục