greengage
/'gri:ngeidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mận lục: Một loại mận nhỏ, có vỏ màu xanh lục hoặc vàng xanh khi chín, thịt quả ngọt và mọng nước. Đây là một giống mận (thuộc chi Prunus domestica).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The greengages from the garden are perfectly ripe. (Những quả mận lục từ vườn đã chín hoàn hảo.)
- She made a delicious greengage jam. (Cô ấy làm một mứt mận lục rất ngon.)
- Greengage is my favorite type of plum. (Mận lục là loại mận tôi yêu thích nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greengage plum": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại quả này, thường được dùng để phân biệt với các giống mận khác.
- The recipe specifically calls for greengage plums. (Công thức nấu ăn yêu cầu cụ thể phải dùng mận lục.)
Biến thể và từ gần giống
- Greengage tree (n): Cây mận lục.
- The old greengage tree in the yard bears fruit every summer. (Cây mận lục già trong sân ra quả mỗi mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Green plum: Mận xanh (cách gọi mô tả phổ biến).
- Reine-claude: Tên gọi theo tiếng Pháp của giống mận này, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
danh từ
- (thực vật học) mận lục