greenstone
/'gri:nstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng chất):
- Pocfia lục: Một loại đá biến chất có màu xanh lục, thường được hình thành từ quá trình biến chất của đá bazan hoặc các loại đá núi lửa khác.
- Nefrit: Một loại ngọc bích (jade) cứng, màu xanh lục, được sử dụng trong chế tác đồ trang sức và điêu khắc, đặc biệt có giá trị trong văn hóa Māori của New Zealand.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed ancient Māori tools carved from greenstone. (Bảo tàng trưng bày những công cụ cổ xưa của người Māori được chạm khắc từ nefrit.)
- Geologists found greenstone formations in the mountain range. (Các nhà địa chất tìm thấy các thành tạo pocfia lục trong dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greenstone taonga": Chỉ những báu vật hoặc đồ tạo tác quý giá được làm từ nefrit trong văn hóa Māori.
- The hei tiki is a famous greenstone taonga. (Hei tiki là một báu vật bằng nefrit nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pounamu: Tên gọi của nefrit (greenstone) trong tiếng Māori, đặc biệt chỉ loại ngọc bích tìm thấy ở New Zealand.
- Jade: Ngọc bích, một thuật ngữ chung hơn có thể chỉ nefrit (nephrite) hoặc ngọc cẩm thạch (jadeite).
Từ đồng nghĩa
- Nephrite: Nefrit (tên khoa học chính xác của một loại ngọc bích).
- Jade: Ngọc bích (từ chung, có thể không hoàn toàn đồng nghĩa trong bối cảnh địa chất).
Thành ngữ liên quan
- "As hard as greenstone": Cứng như nefrit, dùng để ví von về độ bền vững, kiên cố.
- Their friendship is as hard as greenstone. (Tình bạn của họ bền vững như nefrit.)
danh từ (khoáng chất)
- Pocfia lục
- Nefrit