greenstuff
/'gri:nstʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rau xanh: "greenstuff" là một từ thông tục, chủ yếu dùng để chỉ các loại rau ăn lá có màu xanh, thường được dùng trong chế độ ăn uống.
- Cây cỏ, thực vật xanh: Từ này cũng có thể chỉ chung các loại thực vật có màu xanh lá cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You should eat more greenstuff for vitamins. (Bạn nên ăn nhiều rau xanh để có vitamin.)
- The rabbit happily munched on the fresh greenstuff. (Chú thỏ vui vẻ nhai ngấu nghiến đám rau xanh tươi.)
- The garden is full of lush greenstuff. (Khu vườn đầy cây cỏ xanh tươi tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get one's greenstuff": (cách nói thân mật) ăn rau xanh, bổ sung rau vào bữa ăn.
- Don't forget to get your greenstuff at the salad bar. (Đừng quên lấy rau xanh của bạn ở quầy salad.)
Biến thể và từ gần giống
- Greens (n): rau xanh (từ thông dụng hơn, gần nghĩa với "greenstuff").
- Collard greens are a popular greenstuff in some cuisines. (Cải xoăn là một loại rau xanh phổ biến trong một số nền ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
- Vegetables: rau củ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả củ và quả).
- Leafy greens: rau lá xanh (cụ thể và chính xác hơn).
- Foliage: tán lá (thường chỉ lá cây nói chung, ít dùng cho rau ăn).
Lưu ý sử dụng
- "Greenstuff" là một từ thông tục, ít trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, nên dùng các từ như "vegetables" hoặc "leafy greens".
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của việc ăn rau.
danh từ
- rau xanh
- cây cỏ