greenville

greenville

Greenville is a peaceful town with a river flowing through it.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Thành phố ở bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ: Greenville một thành phố nằmphía đông bang Bắc Carolina, nổi tiếng trung tâm thương mại thuốc lá.
    • Thị trấn ở bang Mississippi, Hoa Kỳ: Greenville một thị trấn nằmphía tây bang Mississippi, bên bờ sông Mississippi, phía bắc thành phố Vicksburg.
    • Thị trấn ở bang Nam Carolina, Hoa Kỳ: Greenville một thị trấn nằmphía tây bắc bang Nam Carolina, trong vùng Piedmont.
dụ sử dụng
  • (Greenville, Bắc Carolina, một trung tâm thương mại thuốc lá lớn tại Hoa Kỳ.)
  • (Thị trấn Greenville ở Mississippi nằm dọc theo sông Mississippi.)
  • (Greenville, Nam Carolina, nằm trong vùng Piedmont đẹp như tranh vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greenville" thường được dùng làm tên riêng trong các văn bản địa , du lịch, hoặc lịch sử, không mang nghĩa ẩn dụ hay biểu tượng phổ biến.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, khi nói "Greenville" không ngữ cảnh cụ thể, người nghe có thể hiểu nhầm địa danh này với các thành phố khác cùng tên. vậy, cần thêm thông tin bổ sung ( dụ: tiểu bang) để tránh nhầm lẫn.
Biến thể từ gần giống
Từ đồng nghĩa
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống