carnival
/'kɑ:nivəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ hội, ngày hội: Một lễ hội công cộng thường diễn ra trên đường phố, với các cuộc diễu hành, âm nhạc, khiêu vũ và trang phục sặc sỡ.
- Hội chợ vui chơi di động: Một khu vui chơi di động có các trò chơi, trò đu quay và các gian hàng giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Rio Carnival in Brazil is world-famous for its vibrant parades and samba music. (Lễ hội Carnival ở Rio de Janeiro, Brazil nổi tiếng thế giới với các cuộc diễu hành sôi động và âm nhạc samba.)
- We took the children to the carnival that had set up in the park. (Chúng tôi đưa bọn trẻ đến hội chợ vui chơi đã dựng lên trong công viên.)
- The city streets were filled with a carnival atmosphere during the festival. (Các con phố của thành phố tràn ngập không khí lễ hội trong suốt dịp lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a carnival of...": (cách dùng ẩn dụ) một sự bừa bãi, hỗn loạn hoặc sự phô trương quá mức của một thứ gì đó.
- The artist's latest exhibition was a carnival of color and light. (Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ là một sự phô trương quá mức về màu sắc và ánh sáng.)
- The political debate turned into a carnival of insults. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một màn hỗn loạn của những lời lăng mạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnivalesque (tính từ): mang tính chất lễ hội, có những đặc điểm của một lễ hội carnival (hỗn loạn, đảo lộn trật tự, màu sắc sặc sỡ).
- The novel has a carnivalesque quality, turning social norms upside down. (Cuốn tiểu thuyết có chất lượng carnivalesque, đảo lộn các chuẩn mực xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Festival: lễ hội.
- Fair: hội chợ.
- Fête: ngày hội, tiệc ngoài trời.
- Celebration: sự ăn mừng, lễ kỷ niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "carnival")
Thành ngữ liên quan
- "like a carnival": rất náo nhiệt, đông vui và sặc sỡ.
- The market was like a carnival, with music playing and people everywhere. (Khu chợ náo nhiệt như một lễ hội, với tiếng nhạc và người ở khắp mọi nơi.)
danh từ
- ngày hội (trước trai giới)
- cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình
- sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi
- a carnival of coloursự lạm dụng màu sắc
- a carnival of bloodshedsự giết chóc bừa bãi