greenwood

/'gri:nwud/
Học thuật
Thân thiện
greenwood

The children played in the greenwood near their village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rừng xanh, khu rừng đầy cây cối tươi tốt: Chỉ một khu rừng, đặc biệt vào mùa , khi cây cối đầy đủ xanh tươi.
    • Nơi trú ẩn ngoài vòng pháp luật: Trong văn học lịch sử, "greenwood" thường ám chỉ một khu rừng hoang dã, nơi những người sống ngoài vòng pháp luật (như cướp, kẻ lưu vong) ẩn náu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They went for a walk in the greenwood. (Họ đi dạo trong khu rừng xanh.)
    • The legend says the outlaws lived in the greenwood. (Truyền thuyết kể rằng những kẻ ngoài vòng pháp luật sống trong khu rừng xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the greenwood": trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm (cướp đường).
    • In the old tales, men sometimes went to the greenwood to escape the king's justice. (Trong những câu chuyện xưa, đôi khi người ta trốn lên rừng để thoát khỏi công lý của nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodland (n): đất rừng, khu vực nhiều cây cối.
  • Forest (n): rừng (nói chung, thường rộng lớn hơn "wood").
Từ đồng nghĩa
  • Forest: rừng.
  • Woods: khu rừng nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Merry men of the greenwood": Những người bạn vui vẻ của khu rừng xanh (cụm từ thường dùng trong các câu chuyện về Robin Hood những người sống ngoài vòng pháp luật trong rừng).
    • Robin Hood and his merry men of the greenwood robbed from the rich to give to the poor. (Robin Hood những người bạn vui vẻ của khu rừng xanh cướp của người giàu để chia cho người nghèo.)
greenwood

The children played in the greenwood near their village.

danh từ
  1. rừng xanh

Idioms

  • to go to the greenwood
    trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm

Từ có nhắc đến "greenwood"