greenyard

/'gri:njɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
greenyard

A shepherd checks the fence of the greenyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi rào nhốt súc vật lạc: Một khu vực rào chắn, thườngnông thôn, dùng để nhốt tạm thời những con vật nuôi (như , cừu) bị lạc hoặc đi lang thang cho đến khi chủ của chúng đến nhận lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer took the stray sheep to the greenyard. (Người nông dân đã dẫn con cừu đi lạc đến bãi rào nhốt súc vật.)
    • Animals found wandering on the road are kept in the greenyard. (Những con vật được tìm thấy đang lang thang trên đường sẽ được giữ trong bãi rào nhốt súc vật lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be impounded in a greenyard": bị nhốt/giữ trong bãi rào nhốt súc vật lạc.
    • The cattle were impounded in the greenyard until the owner paid the fine. (Đàn gia súc bị nhốt trong bãi rào cho đến khi chủ trả tiền phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound (n): bãi rào nhốt súc vật (nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
  • Pinfold (n): bãi rào nhốt súc vật (từ cổ, đồng nghĩa với 'greenyard').
Từ đồng nghĩa
  • Pound: bãi rào, nơi nhốt súc vật.
  • Enclosure: khu vực rào chắn.
  • Pen: chuồng, bãi rào nhỏ.
Lưu ý
  • "Greenyard" một từ khá cổ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc luật lệ địa phươngmột số vùng nói tiếng Anh. Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ khái niệm này "pound".
greenyard

A shepherd checks the fence of the greenyard.

danh từ
  1. bãi rào nhốt súc vật lạc