greeting card

greeting card

A child writes a message inside a greeting card for their grandmother.

Định nghĩa

Danh từ: thiệp chúc mừngmột tấm thiệp được gửi đi để bày tỏ lời chào mừng hoặc lời chúc tốt đẹp đến người nhận, thường nhân các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ Tết, kỷ niệm, hoặc các sự kiện quan trọng khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã gửi một tấm thiệp chúc mừng đẹp cho sinh nhật của tôi.)
  • (Chúng tôi đã mua một tấm thiệp chúc mừng để chúc mừng họ nhân ngày kỷ niệm cưới.)
  • (Cửa hàng nhiều lựa chọn thiệp chúc mừng cho mọi dịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send a greeting card": gửi một tấm thiệp chúc mừng.

    • I always send a greeting card to my grandmother on her birthday. (Tôi luôn gửi một tấm thiệp chúc mừng cho tôi vào sinh nhật của .)
  • "to receive a greeting card": nhận được một tấm thiệp chúc mừng.

    • He was delighted to receive a greeting card from his old friend. (Anh ấy rất vui khi nhận được một tấm thiệp chúc mừng từ người bạn cũ.)
  • "handmade greeting card": thiệp chúc mừng làm bằng tay.

    • She prefers handmade greeting cards because they feel more personal. ( ấy thích thiệp chúc mừng làm bằng tay hơn chúng cảm giác cá nhân hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Greeting (danh từ): lời chào, lời chúc.

    • She gave me a warm greeting when I arrived. ( ấy đã chào đón tôi nồng nhiệt khi tôi đến.)
  • Card (danh từ): tấm thiệp, thẻ.

    • He wrote a message on the card. (Anh ấy đã viết một lời nhắn lên tấm thiệp.)
  • Birthday card (danh từ): thiệp sinh nhậtmột loại thiệp chúc mừng dành riêng cho sinh nhật.

    • I received a birthday card from my cousin. (Tôi đã nhận được một tấm thiệp sinh nhật từ em họ của tôi.)
  • Christmas card (danh từ): thiệp Giáng sinhmột loại thiệp chúc mừng dành cho dịp Giáng sinh.

    • We send Christmas cards to all our relatives. (Chúng tôi gửi thiệp Giáng sinh cho tất cả họ hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Note card: thiệp ghi chú, thiệp nhắn tin – thường nhỏ hơn ít trang trọng hơn thiệp chúc mừng.
  • Congratulatory card: thiệp chúc mừngnhấn mạnh vào mục đích chúc mừng một thành tựu hoặc sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send out: gửi đi (nhiều thiệp cùng lúc).

    • We sent out greeting cards to everyone on the list. (Chúng tôi đã gửi thiệp chúc mừng cho tất cả mọi người trong danh sách.)
  • Pick out: chọn lựa (một tấm thiệp).

    • She spent an hour picking out the perfect greeting card. ( ấy đã dành một giờ để chọn ra tấm thiệp chúc mừng hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "To send a card": gửi thiệp (thành ngữ thông dụng, thường ám chỉ thiệp chúc mừng).

    • Don't forget to send a card for Mother's Day. (Đừng quên gửi thiệp cho Ngày của Mẹ.)
  • "To be on the card" (thành ngữ, ít phổ biến): khả năng xảy ra (không liên quan trực tiếp đến "greeting card", nhưng dùng từ "card" theo nghĩa ẩn dụ).

Từ chứa "greeting card"