greeting-card
/'gri:tiɳkɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiếp chúc mừng: Một tấm thiếp, thường có trang trí và lời chúc, được dùng để gửi lời chúc mừng, chia buồn hoặc bày tỏ tình cảm nhân các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ cưới, ngày lễ, hoặc khi ai đó bị ốm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a beautiful greeting-card for my mother's birthday. (Tôi đã mua một tấm thiếp chúc mừng thật đẹp cho sinh nhật mẹ tôi.)
- She received a greeting-card from her friend who lives abroad. (Cô ấy nhận được một tấm thiếp chúc mừng từ người bạn sống ở nước ngoài.)
- Sending a greeting-card is a thoughtful way to show you care. (Gửi một tấm thiếp chúc mừng là một cách chu đáo để thể hiện bạn quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Electronic greeting-card" (e-card): Thiếp chúc mừng điện tử, được gửi qua email hoặc mạng xã hội.
- I sent her an electronic greeting-card because it's faster. (Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiếp chúc mừng điện tử vì nó nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Card (n): Từ rút gọn thông dụng, thường được hiểu là "greeting-card" trong ngữ cảnh phù hợp.
- Did you get my card? (Bạn có nhận được thiếp của tôi không?)
- Note card (n): Thiếp nhỏ, thường đơn giản hơn, dùng để viết lời nhắn ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Congratulatory card: Thiếp chúc mừng (nhấn mạnh vào mục đích chúc mừng).
- Season's greetings card: Thiếp chúc mừng ngày lễ, dịp đặc biệt trong năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "greeting-card")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "greeting-card")
danh từ
- thiếp chúc mừng (ngày sinh, ngày cưới, ngày lễ...)