grelottant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run lập cập (vì rét): "grelottant" mô tả trạng thái run rẩy, lạnh run người, thường do thời tiết lạnh giá gây ra. Từ này nhấn mạnh sự khó chịu và mất kiểm soát của cơ thể khi bị lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est sorti sans manteau et est rentré tout grelottant. (Anh ấy ra ngoài không mặc áo khoác và trở về trong tình trạng run lập cập.)
- Les enfants, grelottants, se sont blottis près du feu. (Những đứa trẻ, run lập cập, đã co ro bên cạnh lò sưởi.)
- Elle avait les mains grelottantes après avoir marché dans la neige. (Cô ấy có đôi bàn tay run lập cập sau khi đi bộ trong tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grelottant de froid": run lập cập vì lạnh.
- Le chien, grelottant de froid, cherchait un abri. (Con chó, run lập cập vì lạnh, đang tìm kiếm một chỗ trú ẩn.)
"une voix grelottante": một giọng nói run run (vì lạnh hoặc xúc động).
- Il a répondu d'une voix grelottante, à peine audible. (Anh ấy trả lời bằng một giọng nói run run, khó nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
Grelotter (động từ): run lập cập, run vì lạnh.
- Il grelotte depuis qu'il est sorti sous la pluie. (Anh ấy run lập cập kể từ khi ra ngoài trời mưa.)
Frissonnant (tính từ): run rẩy, rùng mình (có thể vì lạnh, sợ hãi hoặc xúc động).
- Elle était frissonnante d'émotion. (Cô ấy run rẩy vì xúc động.)
Từ đồng nghĩa
- Transi de froid: cóng lạnh, lạnh cóng.
- Gelé: lạnh cóng, đông cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "grelottant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grelottant")
tính từ
- run lập cập (vì rét)