grelottement

Học thuật
Thân thiện
grelottement

Le chat fait un grelottement léger en sortant de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu loong coong, tiếng kêu leng keng: Âm thanh phát ra khi các vật bằng kim loại nhỏ va chạm vào nhau.
    • Sự run lập cập, sự run cầm cập: Hành động hoặc trạng thái run rẩy liên tục, thường do lạnh hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait le grelottement des clochettes au cou du mouton. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chuông loong coong ở cổ con cừu.)
    • Le grelottement du prisonnier trahissait sa peur. (Sự run lập cập của tù nhân đã tố cáo nỗi sợ hãi của anh ta.)
    • À cause du froid intense, un grelottement incontrôlable le parcourut. ( cái lạnh khắc nghiệt, một cơn run cầm cập không kiểm soát được xuyên qua người anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris de grelottements": bị lên cơn run, bắt đầu run lập cập.
    • Soudain, il fut pris de grelottements. (Đột nhiên, anh ta bị lên cơn run.)
Biến thể từ gần giống
  • Grelotter (động từ): run lập cập, run cầm cập.

    • Il grelottait de froid sur le quai. (Anh ấy run cầm cập lạnh trên sân ga.)
  • Grelottant, e (tính từ): run rẩy, lập cập.

    • Une voix grelottante (Một giọng nói run run)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le son (âm thanh): tintement (tiếng kêu leng keng), cliquetis (tiếng lách cách).
  • Pour le tremblement (sự run): tremblement (sự run), frisson (cơn rùng mình, run).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grelottement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grelottement")

grelottement

Le chat fait un grelottement léger en sortant de l'eau.

danh từ giống đực
  1. sự kêu loong coong; tiếng kêu loong coong
  2. sự run lập cập ( rét)