grelotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Run lập cập ( rét): Chỉ hành động run người liên tục không kiểm soát được do cảm thấy quá lạnh.
    • Kêu loong coong: Chỉ hành động tạo ra âm thanh leng keng, lóc cóc như tiếng chuông nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il grelotte sans manteau dans la neige. (Anh ấy run lập cập không mặc áo khoác trong tuyết.)
    • Les clés grelottent dans sa poche quand il marche. (Chùm chìa khóa kêu loong coong trong túi anh ta khi anh ta đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grelotter de froid": run lên lạnh (nhấn mạnh nguyên nhân).

    • Les enfants grelottaient de froid en attendant le bus. (Bọn trẻ run lên lạnh khi đợi xe buýt.)
  • "faire grelotter quelqu'un": làm cho ai đó run lên (thường sợ hãi hoặc lạnh).

    • Ce film d'horreur m'a fait grelotter. (Bộ phim kinh dị đó đã làm tôi run lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Grelottant, e (tính từ): run run, lập cập.

    • Une voix grelottante (Một giọng nói run run)
  • Grelottement (danh từ): tiếng kêu loong coong; sự run lập cập.

    • On entendait le grelottement des chaînes. (Người ta nghe thấy tiếng loong coong của những sợi xích.)
Từ đồng nghĩa
  • Trembler: run, rung (nghĩa rộng hơn, có thể lạnh, sợ, xúc động).
  • Cliqueter: kêu lách cách, lọc cọc (thường cho vật cứng va vào nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "grelotter".

Thành ngữ liên quan
  • Grelotter comme une feuille: Run như chiếc (run rất nhiều).
    • Après la douche froide, il grelottait comme une feuille. (Sau vòi sen nước lạnh, anh ta run như chiếc .)
nội động từ
  1. kêu loong coong
  2. run lập cập ( rét)

Từ có nhắc đến "grelotter"