greluchon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tình, nhân tình (của một người phụ nữ được đàn ông khác bao nuôi): Từ "greluchon" là một từ cũ, dùng để chỉ người đàn ông là tình nhân bí mật của một phụ nữ đang được một người đàn ông giàu có (thường lớn tuổi hơn) bao nuôi về mặt tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La riche héritière avait un greluchon à ses côtés. (Người thừa kế giàu có có một nhân tình bên cạnh.)
- Dans ce roman du XIXe siècle, le personnage féminin principal cache son greluchon à son protecteur. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, nhân vật nữ chính giấu người tình của mình với người bảo trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être le greluchon de quelqu'un": Là người tình bí mật của ai đó.
- Il était le greluchon d'une actrice célèbre. (Anh ta từng là người tình bí mật của một nữ diễn viên nổi tiếng.)
"Avoir un greluchon": Có một nhân tình.
- On racontait qu'elle avait un greluchon malgré son mariage arrangé. (Người ta đồn rằng cô ấy có một nhân tình bất chấp cuộc hôn nhân sắp đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Amant (n.m): Người tình (từ chung, phổ biến hơn, không nhất thiết mang sắc thái "được bao nuôi").
- Gigolo (n.m): Người đàn ông sống nhờ vào tình cảm và tiền bạc của phụ nữ (thường lớn tuổi hơn).
- Protecteur (n.m): Người bảo trợ, người bao nuôi (từ chỉ người đàn ông cung cấp tài chính trong mối quan hệ này).
Từ đồng nghĩa
- Amant secret: Người tình bí mật.
- Amoureux caché: Người yêu được giấu kín.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cũ và có tính lịch sử: "Greluchon" là một từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc các câu chuyện mô tả xã hội Pháp các thế kỷ trước (thế kỷ 18, 19), nơi các mối quan hệ kiểu "bảo trợ - người tình" khá phổ biến trong một số tầng lớp.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái hơi khinh miệt, mỉa mai hoặc giễu cợt, ám chỉ một mối quan hệ không chính thức và thường bí mật.
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) nhân ngãi (cua gái có người bao)