grenadille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây dây guồi: Một loại cây thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae), thường là cây leo, được biết đến với hoa có hình dáng đặc biệt và quả ăn được.
- Quả dây guồi: Quả của cây này, còn được gọi là quả chanh dây hay quả lạc tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grenadille est une plante grimpante originaire d'Amérique tropicale. (Cây dây guồi là một loại cây leo có nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới.)
- J'ai acheté des grenadilles au marché pour faire du jus. (Tôi đã mua một ít quả dây guồi ở chợ để làm nước ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học, "grenadille" thường được dùng để chỉ chính xác các loài trong chi , đặc biệt là những loài cho quả.
- La grenadille pourpre (Passiflora edulis) est la plus cultivée pour ses fruits. (Cây dây guồi tím là loài được trồng nhiều nhất để lấy quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Passiflore (n.f): Tên gọi chung cho các loài cây trong họ Lạc tiên, thường dùng để chỉ phần hoa. "Grenadille" thường nhấn mạnh vào quả hơn.
- Fruit de la passion (n.m): Tên gọi phổ biến khác cho quả của cây này, tức "quả chanh dây".
Từ đồng nghĩa
- Passiflore (ở một số ngữ cảnh): cây lạc tiên.
- Maracudja (n.m, dùng trong tiếng Pháp ở một số vùng): quả chanh dây.
Lưu ý
- "Grenadille" là danh từ giống cái. Các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette, petite, etc.).
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến riêng biệt vì nó chủ yếu là một thuật ngữ thực vật học và tên một loại quả.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây dây guồi (họ lạc tiên)