grenadille

Học thuật
Thân thiện
grenadille

La grenadille pousse sur une treille dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây dây guồi: Một loại cây thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae), thườngcây leo, được biết đến với hoa hình dáng đặc biệt quả ăn được.
    • Quả dây guồi: Quả của cây này, còn được gọi là quả chanh dây hay quả lạc tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grenadille est une plante grimpante originaire d'Amérique tropicale. (Cây dây guồimột loại cây leo nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới.)
    • J'ai acheté des grenadilles au marché pour faire du jus. (Tôi đã mua một ít quả dây guồichợ để làm nước ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "grenadille" thường được dùng để chỉ chính xác các loài trong chi , đặc biệtnhững loài cho quả.
    • La grenadille pourpre (Passiflora edulis) est la plus cultivée pour ses fruits. (Cây dây guồi tímloài được trồng nhiều nhất để lấy quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Passiflore (n.f): Tên gọi chung cho các loài cây trong họ Lạc tiên, thường dùng để chỉ phần hoa. "Grenadille" thường nhấn mạnh vào quả hơn.
  • Fruit de la passion (n.m): Tên gọi phổ biến khác cho quả của cây này, tức "quả chanh dây".
Từ đồng nghĩa
  • Passiflore (ở một số ngữ cảnh): cây lạc tiên.
  • Maracudja (n.m, dùng trong tiếng Phápmột số vùng): quả chanh dây.
Lưu ý
  • "Grenadille" là danh từ giống cái. Các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, cette, petite, etc.).
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến riêng biệt chủ yếumột thuật ngữ thực vật học tên một loại quả.
grenadille

La grenadille pousse sur une treille dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây dây guồi (họ lạc tiên)

Từ có nhắc đến "grenadille"