grenouillette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- U nhái: Trong y học, "grenouillette" là một loại u lành tính, thường xuất hiện dưới lưỡi, có hình dạng hoặc kích thước gợi nhớ đến con nhái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une grenouillette sous la langue du patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một u nhái dưới lưỡi của bệnh nhân.)
- La grenouillette est généralement une tumeur bénigne. (U nhái thường là một khối u lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn để mô tả một loại bệnh lý cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Grenouille (danh từ giống cái): Con ếch, con nhái.
- On entend les grenouilles coasser près de l'étang. (Người ta nghe thấy tiếng ếch nhái kêu gần ao.)
Từ đồng nghĩa
- Kyste du canal thyréoglosse (danh từ giống đực): Nang ống giáp lưỡi (một thuật ngữ y khoa chính xác hơn để chỉ cùng hoặc một loại tổn thương tương tự).
- Tumeur bénigne sous-linguale (cụm danh từ): Khối u lành tính dưới lưỡi.
danh từ giống cái
- (y học) u nhái