grenouillette

Học thuật
Thân thiện
grenouillette

Une petite fille a une grenouillette sur son bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • U nhái: Trong y học, "grenouillette" là một loại u lành tính, thường xuất hiện dưới lưỡi, hình dạng hoặc kích thước gợi nhớ đến con nhái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une grenouillette sous la langue du patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một u nhái dưới lưỡi của bệnh nhân.)
    • La grenouillette est généralement une tumeur bénigne. (U nhái thườngmột khối u lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn để mô tả một loại bệnhcụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Grenouille (danh từ giống cái): Con ếch, con nhái.
    • On entend les grenouilles coasser près de l'étang. (Người ta nghe thấy tiếng ếch nhái kêu gần ao.)
Từ đồng nghĩa
  • Kyste du canal thyréoglosse (danh từ giống đực): Nang ống giáp lưỡi (một thuật ngữ y khoa chính xác hơn để chỉ cùng hoặc một loại tổn thương tương tự).
  • Tumeur bénigne sous-linguale (cụm danh từ): Khối u lành tính dưới lưỡi.
grenouillette

Une petite fille a une grenouillette sur son bras.

danh từ giống cái
  1. (y học) u nhái