grenouillère

Học thuật
Thân thiện
grenouillère

Une grenouillère est un vêtement pour bébé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đầm ếch: Một vùng đất ngập nước, thườngnơi sinh sống của nhiều loài ếch nhái. Từ này mang tính chất văn học hoặc ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants ont découvert une grenouillère en se promenant dans la forêt. ( trẻ đã phát hiện ra một đầm ếch khi đi dạo trong rừng.)
    • Le chant des grenouilles résonnait dans la grenouillère. (Tiếng kêu của những con ếch vang lên trong đầm ếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vieille grenouillère": Một đầm ếch , lâu đời.
    • Cette vieille grenouillère est un écosystème très riche. (Đầm ếch nàymột hệ sinh thái rất phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Grenouille (n.f): Con ếch.

    • La grenouille coasse. (Con ếch kêu ộp ộp.)
  • Marais (n.m): Đầm lầy, vùng đất ngập nước (nghĩa rộng phổ biến hơn).

    • Les marais salants. (Các đầm muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Mare aux grenouilles: Đầm/ao ếch (cụm từ mô tả).
  • Point d'eau: Vũng nước, điểm nước.
grenouillère

Une grenouillère est un vêtement pour bébé.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) đầm ếch

Từ gần giống