grenailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nghiền nhỏ, làm vụn: Hành động làm cho một vật thể cứng (thường là kim loại, đá hoặc vật liệu tương tự) vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, hạt nhỏ hoặc bột.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut grenailler le verre pour le recycler. (Phải nghiền nhỏ thủy tinh để tái chế.)
- La machine sert à grenailler les métaux. (Máy này dùng để nghiền vụn kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grenailler du verre": nghiền thủy tinh thành hạt nhỏ.
- Cette usine grenaille du verre usagé. (Nhà máy này nghiền thủy tinh đã qua sử dụng thành hạt.)
- "surface grenaillee": bề mặt đã được làm nhám bằng cách phun hạt kim loại nhỏ.
- La pièce a une surface grenaillee pour une meilleure adhérence. (Chi tiết có bề mặt được làm nhám bằng hạt kim loại để tăng độ bám dính.)
Biến thể và từ liên quan
- Grenaille (danh từ từ giống cái): Chỉ các hạt nhỏ, vụn, mảnh vỡ nhỏ, đặc biệt là của kim loại hoặc thủy tinh.
- de la grenaille de plomb (những hạt chì nhỏ)
- de la grenaille de verre (thủy tinh vụn)
- Grenailleur (danh từ): Người hoặc máy thực hiện việc nghiền nhỏ.
- Grenailage (danh từ từ giống đực): Quá trình hoặc hành động nghiền nhỏ, hoặc kỹ thuật làm nhám bề mặt bằng hạt kim loại.
Từ đồng nghĩa
- Broyer: Nghiền, tán nhỏ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ từ hạt cà phê đến quặng đá).
- Concasser: Đập vỡ, nghiền nhỏ (thường dùng cho đá, vật liệu xây dựng).
- Pulvériser: Nghiền thành bột mịn.
Lưu ý sử dụng
- Grenailler là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luyện kim, xử lý bề mặt, tái chế vật liệu. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như broyer hoặc concasser.
- Từ này cũng liên quan đến kỹ thuật xử lý bề mặt grenailage (phun bi), nơi các hạt kim loại nhỏ (grenaille) được bắn vào bề mặt để làm sạch hoặc tạo độ nhám.
ngoại động từ
- nghiền nhỏ