gretzky

gretzky

Wayne Gretzky scores a goal during a hockey game.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vận động viên khúc côn cầu trên băng người Canada ghi nhiều bàn thắng (sinh năm 1961): "Gretzky" tên của Wayne Gretzky, một huyền thoại thể thao nổi tiếng với kỹ năng ghi bàn xuất sắc, thường được coi cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử môn khúc côn cầu trên băng.

dụ sử dụng
  • (Wayne Gretzky được biết đến với biệt danh "Người Vĩ Đại" trong thế giới khúc côn cầu trên băng.)
  • (Nhiều cầu thủ trẻ cố gắng bắt chước phong cách chơi của Gretzky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a Gretzky": hành động hoặc chiến thuật xuất sắc, tương tự như cách Wayne Gretzky thường làm trên sân.
    • He pulled a Gretzky by scoring a last-minute goal. (Anh ấy đã làm một pha "Gretzky" bằng cách ghi bàn vào phút cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Gretzky-esque (adj): mang phong cách hoặc tương tự như Wayne Gretzky.
    • His Gretzky-esque pass set up the winning goal. (Đường chuyền mang phong cách Gretzky của anh ấy đã tạo ra bàn thắng quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Legend: huyền thoại (chỉ một người nổi tiếng vĩ đại trong lĩnh vực của họ).
  • Icon: biểu tượng (người được coi đại diện xuất sắc nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gretzky".

Thành ngữ liên quan
  • "Gretzky's office": khu vực phía sau khung thành trên sân khúc côn cầu, nơi Wayne Gretzky thường xuyên xuất hiện ghi bàn.
    • He moved to Gretzky's office to set up a play. (Anh ấy di chuyển đến "văn phòng của Gretzky" để thiết lập một pha tấn công.)

Từ gần giống