grotesque
/grou'tesk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lố bịch, kỳ cục, kỳ quái: Mô tả điều gì đó có vẻ ngoài hoặc tính chất kỳ dị, méo mó, gây sốc hoặc buồn cười vì sự kỳ lạ và không tự nhiên của nó.
- Dị dạng, quái dị: Mô tả hình dạng hoặc đặc điểm bị biến dạng một cách đáng sợ hoặc khó chịu, vượt ra ngoài chuẩn mực bình thường.
Danh từ:
- Vật kỳ cục, hình thù kỳ quái: Một người, vật hoặc hình ảnh có đặc điểm kỳ dị, lố bịch.
- Phong cách kỳ quái (trong nghệ thuật): Một phong cách nghệ thuật sử dụng sự kết hợp kỳ lạ, không tương xứng giữa các hình thù con người, động vật và thực vật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The actor wore a grotesque mask for the horror play. (Diễn viên đeo một chiếc mặt nạ quái dị cho vở kịch kinh dị.)
- His grotesque behavior at the formal dinner shocked everyone. (Hành vi lố bịch của anh ta tại bữa tối trang trọng đã gây sốc cho mọi người.)
- The sculpture was deliberately grotesque, meant to provoke thought. (Bức tượng cố tình được tạo hình kỳ quái, nhằm mục đích khơi gợi suy nghĩ.)
Danh từ:
- The painting was filled with grotesques from mythology. (Bức tranh chứa đầy những hình thù quái dị từ thần thoại.)
- The novel is a study of human grotesques. (Cuốn tiểu thuyết là một nghiên cứu về những con người kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the grotesque" (danh từ số ít, dùng với mạo từ "the"): dùng để chỉ phong cách, thể loại hoặc đặc tính chung của sự kỳ quái, đặc biệt trong nghệ thuật và văn học.
- Her work often explores the grotesque in everyday life. (Tác phẩm của cô ấy thường khám phá sự kỳ quái trong đời sống thường nhật.)
"grotesquely" (trạng từ): một cách kỳ cục, quái dị.
- The statue was grotesquely distorted. (Bức tượng bị biến dạng một cách quái dị.)
Biến thể và từ gần giống
Grotesqueness (danh từ): tính chất kỳ cục, quái dị.
- The grotesqueness of the scene was unforgettable. (Tính chất quái dị của cảnh tượng thật khó quên.)
Grotesquerie (danh từ): một vật hoặc sự việc kỳ quái; cũng chỉ sự tích lũy của những thứ kỳ quái.
- The film was a carnival of grotesqueries. (Bộ phim là một lễ hội của những sự vật kỳ quái.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Bizarre: kỳ lạ, lạ thường.
- Monstrous: quái dị, kinh khủng.
- Deformed: dị dạng, biến dạng.
- Absurd: phi lý, lố bịch (nhấn mạnh sự vô lý).
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Normal: bình thường.
- Beautiful: đẹp đẽ.
- Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
- Natural: tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
"A grotesque parody of...": một sự bắt chước/bình phẩm lố bịch về...
- The trial was a grotesque parody of justice. (Phiên tòa là một sự bắt chước lố bịch về công lý.)
"Grotesque exaggeration": sự phóng đại quái dị.
- The cartoon uses grotesque exaggeration to make its point. (Bộ phim hoạt hình sử dụng sự phóng đại quái dị để thể hiện quan điểm.)
tính từ
- lố bịch, kỳ cục
- grotesque mannersthái độ lố bịch kỳ cục
danh từ
- bức tranh kỳ cục, bức tượng kỳ cục