grotesque

/grou'tesk/
Học thuật
Thân thiện
grotesque

A grotesque gargoyle leers from the cathedral's stone wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lố bịch, kỳ cục, kỳ quái: Mô tả điều đó có vẻ ngoài hoặc tính chất kỳ dị, méo mó, gây sốc hoặc buồn cười sự kỳ lạ không tự nhiên của .
    • Dị dạng, quái dị: Mô tả hình dạng hoặc đặc điểm bị biến dạng một cách đáng sợ hoặc khó chịu, vượt ra ngoài chuẩn mực bình thường.
  2. Danh từ:

    • Vật kỳ cục, hình thù kỳ quái: Một người, vật hoặc hình ảnh đặc điểm kỳ dị, lố bịch.
    • Phong cách kỳ quái (trong nghệ thuật): Một phong cách nghệ thuật sử dụng sự kết hợp kỳ lạ, không tương xứng giữa các hình thù con người, động vật thực vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The actor wore a grotesque mask for the horror play. (Diễn viên đeo một chiếc mặt nạ quái dị cho vở kịch kinh dị.)
    • His grotesque behavior at the formal dinner shocked everyone. (Hành vi lố bịch của anh ta tại bữa tối trang trọng đã gây sốc cho mọi người.)
    • The sculpture was deliberately grotesque, meant to provoke thought. (Bức tượng cố tình được tạo hình kỳ quái, nhằm mục đích khơi gợi suy nghĩ.)
  • Danh từ:

    • The painting was filled with grotesques from mythology. (Bức tranh chứa đầy những hình thù quái dị từ thần thoại.)
    • The novel is a study of human grotesques. (Cuốn tiểu thuyết một nghiên cứu về những con người kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the grotesque" (danh từ số ít, dùng với mạo từ "the"): dùng để chỉ phong cách, thể loại hoặc đặc tính chung của sự kỳ quái, đặc biệt trong nghệ thuật văn học.

    • Her work often explores the grotesque in everyday life. (Tác phẩm của ấy thường khám phá sự kỳ quái trong đời sống thường nhật.)
  • "grotesquely" (trạng từ): một cách kỳ cục, quái dị.

    • The statue was grotesquely distorted. (Bức tượng bị biến dạng một cách quái dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Grotesqueness (danh từ): tính chất kỳ cục, quái dị.

    • The grotesqueness of the scene was unforgettable. (Tính chất quái dị của cảnh tượng thật khó quên.)
  • Grotesquerie (danh từ): một vật hoặc sự việc kỳ quái; cũng chỉ sự tích lũy của những thứ kỳ quái.

    • The film was a carnival of grotesqueries. (Bộ phim một lễ hội của những sự vật kỳ quái.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Bizarre: kỳ lạ, lạ thường.
    • Monstrous: quái dị, kinh khủng.
    • Deformed: dị dạng, biến dạng.
    • Absurd: phi lý, lố bịch (nhấn mạnh sự vô lý).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Normal: bình thường.
    • Beautiful: đẹp đẽ.
    • Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
    • Natural: tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • "A grotesque parody of...": một sự bắt chước/bình phẩm lố bịch về...

    • The trial was a grotesque parody of justice. (Phiên tòa một sự bắt chước lố bịch về công lý.)
  • "Grotesque exaggeration": sự phóng đại quái dị.

    • The cartoon uses grotesque exaggeration to make its point. (Bộ phim hoạt hình sử dụng sự phóng đại quái dị để thể hiện quan điểm.)
grotesque

A grotesque gargoyle leers from the cathedral's stone wall.

tính từ
  1. lố bịch, kỳ cục
    • grotesque manners
      thái độ lố bịch kỳ cục
danh từ
  1. bức tranh kỳ cục, bức tượng kỳ cục

Từ tương tự

Từ chứa "grotesque"

Từ có nhắc đến "grotesque"