grey-coat

/'greikout/
Học thuật
Thân thiện
grey-coat

A grey-coat stands at attention with his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính áo xám: Từ dùng trong lịch sử Hoa Kỳ để chỉ người lính của Liên minh miền Nam (Confederate States of America) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865), dựa vào màu sắc đồng phục phổ biến của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grey-coat defended his position bravely. (Người lính áo xám đã bảo vệ vị trí của mình một cách dũng cảm.)
    • Museums often display uniforms worn by the grey-coats. (Các bảo tàng thường trưng bày đồng phục của những người lính áo xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the grey-coats": dùng để chỉ toàn thể lực lượng quân đội của Liên minh miền Nam một cách tập thể.
    • The grey-coats were known for their fierce cavalry charges. (Những người lính áo xám được biết đến với những đợt tấn công của kỵ binh ác liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Confederate soldier (n): người lính Liên minh (miền Nam). Đây từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt lịch sử.
  • Union soldier / Blue-coat (n): người lính Liên bang (miền Bắc). Đây từ chỉ phe đối lập trong cùng cuộc chiến, mặc đồng phục màu xanh lam.
Từ đồng nghĩa
  • Confederate: người thuộc Liên minh miền Nam.
  • Rebel: kẻ nổi loạn (một cách gọi khác, đôi khi mang sắc thái, cho binh lính miền Nam).
Lưu ý
  • Grey-coat một từ mang tính lịch sử cụ thể hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại ngoài các thảo luận về lịch sử Hoa Kỳ.
  • Từ này có thể viết gray-coat (cách viết theo tiếng Anh Mỹ phổ biến hơn cho màu "xám").
grey-coat

A grey-coat stands at attention with his rifle.

danh từ
  1. (sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính áo xám (của các bang miền Nam trong cuộc chiến tranh Nam-Bắc 1861 1865)