grey-headed
/'grei'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tóc hoa râm, đầu tóc bạc: Chỉ người có mái tóc đã chuyển sang màu xám hoặc trắng do tuổi tác.
- Già đời, lão luyện (trong một lĩnh vực nào đó): Chỉ người có nhiều kinh nghiệm lâu năm, thường đi kèm với giới từ "in".
- Cũ kỹ, cổ kính: Chỉ sự vật, ý tưởng hoặc phong tục đã tồn tại từ rất lâu, có vẻ lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The grey-headed gentleman told us stories of his youth. (Người đàn ông tóc hoa râm kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thời trẻ của ông.)
- He is grey-headed in the art of negotiation. (Ông ấy là người già đời trong nghệ thuật đàm phán.)
- Some grey-headed traditions are still preserved in the village. (Một số phong tục cổ kính vẫn được lưu giữ trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grey-headed in something": Có nhiều kinh nghiệm, am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực cụ thể.
- She is grey-headed in the field of classical literature. (Bà ấy là người già đời trong lĩnh vực văn học cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Gray-headed (adj): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "grey-headed", có cùng nghĩa.
- Hoary (adj): (Văn chương) Bạc trắng (vì tuổi tác); cũ kỹ, cổ xưa.
- The hoary old man sat by the fire. (Ông lão tóc bạc trắng ngồi bên lò sưởi.)
Từ đồng nghĩa
- Silver-haired: Có tóc bạc.
- Venerable: Đáng kính (vì tuổi tác và kinh nghiệm).
- Aged: Cao tuổi.
- Timeworn: Cũ kỹ, mòn vì thời gian.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "grey-headed" một cách cố định. Nghĩa của nó thường được hiểu trực tiếp.)
tính từ
- tóc hoa râm, già
- (+ in) già đời (trong nghề)
- cũ kỹ, cổ kính