grey-headed

/'grei'hedid/
Học thuật
Thân thiện
grey-headed

The elderly man with a grey-headed appearance sat quietly in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tóc hoa râm, đầu tóc bạc: Chỉ người mái tóc đã chuyển sang màu xám hoặc trắng do tuổi tác.
    • Già đời, lão luyện (trong một lĩnh vực nào đó): Chỉ người nhiều kinh nghiệm lâu năm, thường đi kèm với giới từ "in".
    • kỹ, cổ kính: Chỉ sự vật, ý tưởng hoặc phong tục đã tồn tại từ rất lâu, có vẻ lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The grey-headed gentleman told us stories of his youth. (Người đàn ông tóc hoa râm kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thời trẻ của ông.)
    • He is grey-headed in the art of negotiation. (Ông ấy người già đời trong nghệ thuật đàm phán.)
    • Some grey-headed traditions are still preserved in the village. (Một số phong tục cổ kính vẫn được lưu giữ trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grey-headed in something": nhiều kinh nghiệm, am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực cụ thể.
    • She is grey-headed in the field of classical literature. ( ấy người già đời trong lĩnh vực văn học cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Gray-headed (adj): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "grey-headed", cùng nghĩa.
  • Hoary (adj): (Văn chương) Bạc trắng ( tuổi tác); kỹ, cổ xưa.
    • The hoary old man sat by the fire. (Ông lão tóc bạc trắng ngồi bên sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver-haired: tóc bạc.
  • Venerable: Đáng kính ( tuổi tác kinh nghiệm).
  • Aged: Cao tuổi.
  • Timeworn: kỹ, mòn thời gian.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "grey-headed" một cách cố định. Nghĩa của thường được hiểu trực tiếp.)

grey-headed

The elderly man with a grey-headed appearance sat quietly in the park.

tính từ
  1. tóc hoa râm, già
  2. (+ in) già đời (trong nghề)
  3. kỹ, cổ kính