grey-hen

/'greihen/
Học thuật
Thân thiện
grey-hen

A grey-hen forages for seeds in the heather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mái: Tên gọi chỉ con cái của loài , một loài chim thuộc họ , thường bộ lông màu xám hoặc nâu xám để ngụy trang. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh săn bắn hoặc nghiên cứu chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter spotted a grey-hen in the undergrowth. (Người thợ săn phát hiện một con mái trong bụi cây thấp.)
    • The grey-hen is well camouflaged against the heather. (Con mái được ngụy trang rất tốt trên nền thảm thực vật thạch nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt giới tính trong các loài , đặc biệt loài đen (black grouse). Con trống được gọi là "blackcock".
Biến thể từ gần giống
  • Black grouse (n): đen, tên gọi chung cho loài chim này.
  • Blackcock (n): đen trống.
  • Grouse (n): (tên gọi chung cho nhiều loài trong họ).
Từ đồng nghĩa
  • Female black grouse: đen cái (cách giải thích nghĩa hơn).
grey-hen

A grey-hen forages for seeds in the heather.

danh từ
  1. mái