greybeard

/'greibiəd/
Học thuật
Thân thiện
greybeard

An elderly greybeard sits on a park bench feeding pigeons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông già, ông lão: Một người đàn ông lớn tuổi, thường râu bạc, tượng trưng cho tuổi tác kinh nghiệm.
    • Lọ sành, sành (đựng rượu): Một loại bình gốm hoặc sành cổ dài, thường được dùng để đựng rượu trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The wise greybeard shared stories of the old days. (Ông lão đầy kinh nghiệm kể những câu chuyện về ngày xưa.)
    • He was respected as the village greybeard. (Ông ấy được kính trọng như một vị lão làng.)
  • Danh từ (chỉ vật):

    • The antique dealer sold a 17th-century greybeard. (Người buôn đồ cổ bán một chiếc bình sành thế kỷ 17.)
    • They found a greybeard full of wine in the cellar. (Họ tìm thấy một sành đầy rượu trong hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The greybeards of the council": Các thành viên lớn tuổi kinh nghiệm trong hội đồng, thường mang hàm ý về sự thận trọng hoặc bảo thủ.
    • The proposal was rejected by the greybeards of the council. (Đề xuất đã bị các thành viên lão thành trong hội đồng bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Graybeard: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "greybeard".
  • Bellarmine: Tên gọi cụ thể cho loại bình sành "greybeard" được trang trí với khuôn mặt của Hồng y Bellarmine.
Từ đồng nghĩa
  • Elder: Bậc trưởng thượng, người cao tuổi.
  • Old-timer: Người già, người sống lâu nămmột nơi nào đó.
  • Jug: Bình, lọ (nghĩa chỉ vật đựng).
  • Stoneware jug: Bình đá, bình sành.
Thành ngữ liên quan
  • "Listen to the greybeards": Lắng nghe lời khuyên của những người già kinh nghiệm.
    • Before making a decision, it's wise to listen to the greybeards. (Trước khi đưa ra quyết định, nên lắng nghe những người đi trước.)
greybeard

An elderly greybeard sits on a park bench feeding pigeons.

danh từ
  1. ông già, ông lão
  2. lọ sành, sành (đựng rượu)