greyhound

/'greihaund/
Học thuật
Thân thiện
greyhound

A greyhound runs swiftly around a racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó săn thỏ: Một giống chó cao, mảnh khảnh, nguồn gốc cổ xưa, nổi tiếng với tốc độ thị lực tinh tường, thường được nuôi để đua hoặc săn bắt.
    • Tàu biển chạy nhanh: (cách dùng , ít phổ biến) Một con tàu biển tốc độ cao.
    • Xe buýt đường dài: (cách dùng đặc biệt, chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Chỉ một dịch vụ xe buýt chạy tuyến đường dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ giống chó):

    • The greyhound is one of the fastest dog breeds. (Giống chó greyhound một trong những giống chó chạy nhanh nhất.)
    • They adopted a retired racing greyhound. (Họ nhận nuôi một chú chó greyhound đua đã về hưu.)
  • Danh từ (chỉ tàu biển - cách dùng ):

    • The ocean greyhound crossed the Atlantic in record time. (Con tàu biển chạy nhanh đã vượt Đại Tây Dương trong thời gian kỷ lục.)
  • Danh từ (chỉ xe buýt):

    • We took a Greyhound bus from New York to Chicago. (Chúng tôi đi xe buýt Greyhound từ New York đến Chicago.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As fast as a greyhound": Nhanh như chó săn. Một cách so sánh để chỉ tốc độ rất nhanh.
    • The new athlete runs as fast as a greyhound. (Vận động viên mới chạy nhanh như chó săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Greyhound racing (danh từ ghép): Môn thể thao đua chó greyhound.

    • Greyhound racing is popular in some countries. (Đua chó greyhound phổ biếnmột số quốc gia.)
  • Italian Greyhound (danh từ ghép): Một giống chó nhỏ, phiên bản thu nhỏ của greyhound.

    • She has a petite Italian Greyhound. ( ấy một chú chó Italian Greyhound nhỏ nhắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sighthound (danh từ): Chó săn bằng thị giác (một nhóm giống chó bao gồm greyhound, dùng thị lực tốc độ để săn mồi).
  • Racing dog (danh từ ghép): Chó đua.
Thành ngữ liên quan
  • "The long dog": (tiếng lóng, không chính thức) Một biệt danh khác cho giống chó greyhound, ám chỉ thân hình dài mảnh của chúng.
greyhound

A greyhound runs swiftly around a racetrack.

danh từ
  1. chó săn thỏ
  2. tàu biển chạy nhanh ((cũng) ocean greyhound)
  3. xe buýt chạy đường dài

Từ chứa "greyhound"