greylag

/'greilæg/
Học thuật
Thân thiện
greylag

A greylag goose swims peacefully on a small pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngỗng xám: Một loài ngỗng trời hoang dã phổ biếnchâu Âu, bộ lông màu xám. Đây tổ tiên của nhiều giống ngỗng nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The greylag is a large, noisy bird. (Ngỗng xám một loài chim lớn ồn ào.)
    • We saw a flock of greylags flying south for the winter. (Chúng tôi thấy một đàn ngỗng xám bay về phía nam để tránh đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greylag goose": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để chỉ loài chim này, thường được sử dụng trong văn bản khoa học hoặc mô tả chi tiết.
    • The greylag goose is known for its strong migratory instincts. (Ngỗng xám được biết đến với bản năng di cư mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Greylag goose (n): Tên đầy đủ của loài.
  • Anser anser (n): Tên khoa học của loài ngỗng xám.
Từ đồng nghĩa
  • Wild goose: ngỗng hoang (từ chung chung, có thể chỉ các loài ngỗng hoang dã khác).
greylag

A greylag goose swims peacefully on a small pond.

danh từ
  1. (từ lóng) ngỗng xám (một loại ngỗng trời)