greylag
/'greilæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngỗng xám: Một loài ngỗng trời hoang dã phổ biến ở châu Âu, có bộ lông màu xám. Đây là tổ tiên của nhiều giống ngỗng nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The greylag is a large, noisy bird. (Ngỗng xám là một loài chim lớn và ồn ào.)
- We saw a flock of greylags flying south for the winter. (Chúng tôi thấy một đàn ngỗng xám bay về phía nam để tránh đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "greylag goose": Cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ loài chim này, thường được sử dụng trong văn bản khoa học hoặc mô tả chi tiết.
- The greylag goose is known for its strong migratory instincts. (Ngỗng xám được biết đến với bản năng di cư mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Greylag goose (n): Tên đầy đủ của loài.
- Anser anser (n): Tên khoa học của loài ngỗng xám.
Từ đồng nghĩa
- Wild goose: ngỗng hoang (từ chung chung, có thể chỉ các loài ngỗng hoang dã khác).
danh từ
- (từ lóng) ngỗng xám (một loại ngỗng trời)