griffade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái quào, cái cào: Một cú vung tay dùng móng tay hoặc vật sắc để cào, làm xước hoặc làm tổn thương bề mặt. Từ này có nghĩa cũ và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chat a laissé une griffade sur le bois. (Con mèo để lại một vết cào trên gỗ.)
- Elle a reçu une griffade au visage. (Cô ấy bị một vết quào lên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être marqué par une griffade": Bị đánh dấu bởi một vết cào.
- La porte était marquée par une griffade profonde. (Cánh cửa bị đánh dấu bởi một vết cào sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Griffer (động từ): cào, quào.
- Attention, le chat pourrait griffer. (Cẩn thận, con mèo có thể cào đấy.)
- Griffure (danh từ giống cái): vết cào, vết xước. (Đây là từ phổ biến hơn thay thế cho "griffade" trong tiếng Pháp hiện đại).
- Il soigne la griffure sur son bras. (Anh ấy chăm sóc vết cào trên cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
- Égratignure (danh từ giống cái): vết xước nhẹ, vết cào.
- Balafre (danh từ giống cái): vết rạch sâu, vết thương dài (thường nghiêm trọng hơn).
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) cái quào