griffith

griffith

A student learns about the film director Griffith in a history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà làm phim người Mỹ: "griffith" tên của D. W. Griffith (1875-1948), một nhà tiên phong trong ngành điện ảnh. Ông được biết đến người đầu tiên sử dụng kỹ thuật hồi tưởng (flashbacks) mờ dần (fade-outs) trong phim.
dụ sử dụng
  • (Griffith đã cách mạng hóa việc làm phim với các kỹ thuật sáng tạo của mình.)
  • (Nhiều đạo diễn hiện đại coi Griffith một nguồn ảnh hưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Griffith effect": không phải thuật ngữ phổ biến, nhưng đôi khi được dùng để chỉ tác động của các kỹ thuật điện ảnh do Griffith tiên phong.
    • The Griffith effect changed how stories were told on screen. (Hiệu ứng Griffith đã thay đổi cách các câu chuyện được kể trên màn ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffithian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến D. W. Griffith hoặc phong cách của ông.
    • The film had a Griffithian approach to narrative. (Bộ phim cách tiếp cận kể chuyện theo phong cách Griffith.)
Từ đồng nghĩa
  • Filmmaker: nhà làm phim.
  • Pioneer: người tiên phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "griffith".
Thành ngữ liên quan
  • "the birth of a nation": không phải thành ngữ, nhưng tên bộ phim nổi tiếng của Griffith, thường được nhắc đến khi nói về ông.
    • The release of "The Birth of a Nation" cemented Griffith's legacy. (Việc phát hành "The Birth of a Nation" đã củng cố di sản của Griffith.)