gravida
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phụ nữ mang thai: "gravida" dùng để chỉ một phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai, bất kể số lần mang thai trước đó.
- Số lần mang thai: Trong y khoa, "gravida" còn được dùng để chỉ số lần mang thai của một phụ nữ, thường kết hợp với một con số (ví dụ: gravida 1, gravida 2). Một phụ nữ đang mang thai lần thứ ba được gọi là "gravida ba".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor noted that the patient is a gravida. (Bác sĩ ghi nhận rằng bệnh nhân là một phụ nữ mang thai.)
- In her third pregnancy, a woman is said to be gravida three. (Trong lần mang thai thứ ba, một phụ nữ được gọi là gravida ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gravida" kết hợp với số: Dùng để chỉ số lần mang thai cụ thể, thường xuất hiện trong hồ sơ y tế.
- The patient is gravida 2, para 1. (Bệnh nhân đã mang thai hai lần, sinh con một lần.)
"Gravida" trong ngữ cảnh lâm sàng: Thuật ngữ chuyên ngành sản khoa, thường đi kèm với "para" (số lần sinh con) để mô tả tiền sử sản khoa.
- Gravida 4, para 3 indicates four pregnancies and three births. (Gravida 4, para 3 chỉ bốn lần mang thai và ba lần sinh con.)
Biến thể và từ gần giống
Gravidity (danh từ): Tình trạng mang thai; số lần mang thai.
- Gravidity is an important factor in prenatal care. (Tình trạng mang thai là một yếu tố quan trọng trong chăm sóc tiền sản.)
Primigravida (danh từ): Phụ nữ mang thai lần đầu.
- A primigravida often has many questions about childbirth. (Một phụ nữ mang thai lần đầu thường có nhiều câu hỏi về sinh nở.)
Multigravida (danh từ): Phụ nữ đã mang thai nhiều lần.
- The multigravida was experienced with labor pains. (Người phụ nữ đã mang thai nhiều lần có kinh nghiệm với các cơn đau chuyển dạ.)
Từ đồng nghĩa
- Pregnant woman: phụ nữ mang thai (cách nói thông thường).
- Expectant mother: bà mẹ tương lai (cách nói trang trọng hoặc thân thiện).
Các cụm từ liên quan
Gravida and para: Cặp thuật ngữ y khoa dùng để mô tả tiền sử sản khoa.
- The doctor recorded the patient's gravida and para status. (Bác sĩ ghi lại tình trạng gravida và para của bệnh nhân.)
Gravida index: Chỉ số mang thai, dùng trong nghiên cứu y học.
- The gravida index helps predict pregnancy outcomes. (Chỉ số mang thai giúp dự đoán kết quả thai kỳ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho "gravida" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)