griffonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản phác, nét vẽ phác thảo nhanh: "griffonnement" chỉ một bản vẽ hoặc nét viết được thực hiện một cách nhanh chóng, phóng khoáng, thường để ghi lại ý tưởng ban đầu hoặc phác thảo sơ bộ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On peut voir le griffonnement de l'artiste dans son carnet de croquis. (Có thể thấy bản phác của nghệ sĩ trong cuốn sổ phác thảo của anh ấy.)
- Ces griffonnements dans la marge révèlent son processus de pensée. (Những nét phác thảo nhanh ở lề trang giấy tiết lộ quá trình suy nghĩ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un griffonnement hâtif": một bản phác vội vàng, nhanh chóng.
- Il a laissé un griffonnement hâtif sur un bout de papier. (Anh ấy để lại một bản phác vội vàng trên một mẩu giấy.)
Considérer quelque chose comme un griffonnement: coi cái gì đó chỉ là một phác thảo sơ bộ, chưa hoàn chỉnh.
- Ne juge pas ce dessin, ce n'est qu'un griffonnement. (Đừng đánh giá bức vẽ này, nó chỉ là một bản phác thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Griffonner (động từ): phác thảo nhanh, viết nguệch ngoạc.
- Il griffonne souvent des idées pendant les réunions. (Anh ấy thường phác thảo nhanh các ý tưởng trong các cuộc họp.)
Gribouillage (danh từ giống đực): nét vẽ nguệch ngoạc, thường ít có chủ đích nghệ thuật hơn "griffonnement".
- Les gribouillages d'un enfant sur le mur. (Những nét vẽ nguệch ngoạc của một đứa trẻ trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Esquisse (danh từ giống cái): bản phác thảo, phác họa.
- Croquis (danh từ giống đực): bản vẽ phác, ký họa nhanh.
Thành ngữ liên quan
- Être au stade du griffonnement: ở giai đoạn phác thảo, ý tưởng ban đầu.
- Mon projet n'est encore qu'au stade du griffonnement. (Dự án của tôi vẫn chỉ đang ở giai đoạn phác thảo.)
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) bản phác