griffonnement

Học thuật
Thân thiện
griffonnement

L'artiste fait un griffonnement rapide sur son carnet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản phác, nét vẽ phác thảo nhanh: "griffonnement" chỉ một bản vẽ hoặc nét viết được thực hiện một cách nhanh chóng, phóng khoáng, thường để ghi lại ý tưởng ban đầu hoặc phác thảo sơ bộ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On peut voir le griffonnement de l'artiste dans son carnet de croquis. (Có thể thấy bản phác của nghệ sĩ trong cuốn sổ phác thảo của anh ấy.)
    • Ces griffonnements dans la marge révèlent son processus de pensée. (Những nét phác thảo nhanhlề trang giấy tiết lộ quá trình suy nghĩ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un griffonnement hâtif": một bản phác vội vàng, nhanh chóng.

    • Il a laissé un griffonnement hâtif sur un bout de papier. (Anh ấy để lại một bản phác vội vàng trên một mẩu giấy.)
  • Considérer quelque chose comme un griffonnement: coi cái gì đó chỉmột phác thảo sơ bộ, chưa hoàn chỉnh.

    • Ne juge pas ce dessin, ce n'est qu'un griffonnement. (Đừng đánh giá bức vẽ này, chỉmột bản phác thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Griffonner (động từ): phác thảo nhanh, viết nguệch ngoạc.

    • Il griffonne souvent des idées pendant les réunions. (Anh ấy thường phác thảo nhanh các ý tưởng trong các cuộc họp.)
  • Gribouillage (danh từ giống đực): nét vẽ nguệch ngoạc, thường ít có chủ đích nghệ thuật hơn "griffonnement".

    • Les gribouillages d'un enfant sur le mur. (Những nét vẽ nguệch ngoạc của một đứa trẻ trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Esquisse (danh từ giống cái): bản phác thảo, phác họa.
  • Croquis (danh từ giống đực): bản vẽ phác, ký họa nhanh.
Thành ngữ liên quan
  • Être au stade du griffonnement: ở giai đoạn phác thảo, ý tưởng ban đầu.
    • Mon projet n'est encore qu'au stade du griffonnement. (Dự án của tôi vẫn chỉ đanggiai đoạn phác thảo.)
griffonnement

L'artiste fait un griffonnement rapide sur son carnet.

danh từ giống đực
  1. (nghệ thuật) bản phác