grignotement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gặm, hành động gặm nhấm từng chút một: Chỉ hành động ăn hoặc cắn một cách nhỏ nhặt, chậm rãi, thường tạo ra âm thanh.
- Tiếng gặm, tiếng động do việc gặm nhấm tạo ra: Âm thanh phát ra khi một vật gì đó đang bị gặm hoặc nhấm nháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le grignotement constant des souris dans les murs m'empêche de dormir. (Tiếng chuột gặm liên tục trong tường khiến tôi không ngủ được.)
- On entendait le grignotement des lapins sur les carottes. (Chúng tôi nghe thấy tiếng thỏ gặm củ cà rốt.)
- Le grignotement est une mauvaise habitude alimentaire. (Việc ăn vặt gặm nhấm là một thói quen ăn uống không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grignotement de...": dùng để chỉ nguồn gốc của âm thanh hoặc đối tượng bị gặm.
- Le grignotement des termites a affaibli la poutre. (Tiếng mối gặm đã làm yếu đi cây xà nhà.)
Biến thể và từ liên quan
Grignoter (động từ): gặm nhấm, ăn vặt.
- Il grignote des biscuits devant la télé. (Anh ấy gặm bánh quy trước tivi.)
Grignotage (danh từ giống đực): thường dùng để chỉ hành động ăn vặt, nghĩa gần với "grignotement" nhưng nhấn mạnh hơn vào thói quen.
- Le grignotage entre les repes peut faire grossir. (Ăn vặt giữa các bữa ăn có thể làm tăng cân.)
Từ đồng nghĩa
- Mâchonnement: sự nhai nhồm nhoàm, sự nhai nhỏ (thường dùng cho người).
- Rongement: sự gặm mòn, sự ăn mòn (thường cho hiệu quả phá hủy hơn).
Lưu ý
Từ "grignotement" thường được dùng để miêu tả âm thanh hoặc hành động của động vật nhỏ (như chuột, thỏ) hoặc để chỉ một cách ăn uống nhỏ giọt, không thành bữa của con người. Nó khác với "mastication" (sự nhai) là hành động nghiền nát thức ăn một cách bình thường.
danh từ giống đực
- sự gặm
- tiếng gặm
- Grignotement des souristiếng chuột gặm