grillade

Học thuật
Thân thiện
grillade

La famille prépare une grillade dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thịt nướng: Chỉ một miếng thịt đã được nướng, thườngtrên vỉ (grill) hoặc than.
    • (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Sự nướng chả: Hành động nướng thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons préparé une grillade de boeuf pour le dîner. (Chúng tôi đã chuẩn bị thịt nướng cho bữa tối.)
    • La grillade de porc sent très bon. (Mùi thịt lợn nướng thơm quá.)
    • Il aime la grillade cuite au charbon de bois. (Anh ấy thích thịt nướng bằng than củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une grillade": Làm món thịt nướng, tổ chức một bữa tiệc nướng.
    • En été, on fait souvent des grillades dans le jardin. (Vào mùa hè, chúng tôi thường làm các món nướng trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Griller (động từ): nướng.
    • Il faut griller la viande pendant dix minutes. (Cần nướng thịt trong mười phút.)
  • Grill (danh từ giống đực): vỉ nướng, nướng; quán ăn chuyên đồ nướng.
    • Mets les saucisses sur le grill. (Để xúc xích lên vỉ nướng đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Viande grillée: thịt nướng (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
  • Brochette: thịt xiên nướng (thườngxiên que).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "grillade")

grillade

La famille prépare une grillade dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. thịt nướng
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự nướng chả

Từ có nhắc đến "grillade"