grille-pain

Học thuật
Thân thiện
grille-pain

On met du pain dans le grille-pain pour le faire griller.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • nướng bánh mì: Một thiết bị nhà bếp điện dùng để làm nóng làm giòn các lát bánh mì, thường hai khe để đặt bánh mì vào. Thiết bị này tự động đẩy bánh mì ra khi đã nướng xong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grille-pain est sur le comptoir de la cuisine. (Cái nướng bánh mìtrên quầy bếp.)
    • Je vais préparer des tartines avec le grille-pain. (Tôi sẽ chuẩn bị vài lát bánh mì nướng bằng nướng bánh mì.)
    • Notre ancien grille-pain est en panne. (Cái nướng bánh mì của chúng tôi bị hỏng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un grille-pain à fentes multiples": một nướng bánh mì nhiều khe (có thể nướng được nhiều lát cùng lúc).
    • Pour une grande famille, un grille-pain à fentes multiples est très pratique. (Đối với một gia đình đông người, một nướng bánh mì nhiều khe rất tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Griller (động từ): nướng, rang.
    • Il faut griller le pain quelques minutes. (Phải nướng bánh mì vài phút.)
  • Toasteur (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "grille-pain".
    • J'ai acheté un nouveau toasteur. (Tôi đã mua một cái nướng bánh mì mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Toasteur: nướng bánh mì (từ đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Être cramé comme un pain grillé (thành ngữ thông tục): bị cháy nắng hoặc kiệt sức hoàn toàn.
    • Après cette journée à la plage, je suis cramé comme un pain grillé. (Sau một ngàybãi biển, tôi bị cháy nắng như bánh mì nướng.)
  • Ça ne mange pas de pain (thành ngữ): việc đó chẳng tốn kém , không hại (nghĩa đen: cái đó không ăn bánh mì).
    • Essaie, ça ne mange pas de pain ! (Cứ thử đi, chẳng mất đâu!)
grille-pain

On met du pain dans le grille-pain pour le faire griller.

danh từ giống đực không đổi
  1. nướng lại bánh mì