grille-pain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Lò nướng bánh mì: Một thiết bị nhà bếp điện dùng để làm nóng và làm giòn các lát bánh mì, thường có hai khe để đặt bánh mì vào. Thiết bị này tự động đẩy bánh mì ra khi đã nướng xong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le grille-pain est sur le comptoir de la cuisine. (Cái lò nướng bánh mì ở trên quầy bếp.)
- Je vais préparer des tartines avec le grille-pain. (Tôi sẽ chuẩn bị vài lát bánh mì nướng bằng lò nướng bánh mì.)
- Notre ancien grille-pain est en panne. (Cái lò nướng bánh mì cũ của chúng tôi bị hỏng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un grille-pain à fentes multiples": một lò nướng bánh mì có nhiều khe (có thể nướng được nhiều lát cùng lúc).
- Pour une grande famille, un grille-pain à fentes multiples est très pratique. (Đối với một gia đình đông người, một lò nướng bánh mì có nhiều khe rất tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Griller (động từ): nướng, rang.
- Il faut griller le pain quelques minutes. (Phải nướng bánh mì vài phút.)
- Toasteur (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "grille-pain".
- J'ai acheté un nouveau toasteur. (Tôi đã mua một cái lò nướng bánh mì mới.)
Từ đồng nghĩa
- Toasteur: lò nướng bánh mì (từ đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- Être cramé comme un pain grillé (thành ngữ thông tục): bị cháy nắng hoặc kiệt sức hoàn toàn.
- Après cette journée à la plage, je suis cramé comme un pain grillé. (Sau một ngày ở bãi biển, tôi bị cháy nắng như bánh mì nướng.)
- Ça ne mange pas de pain (thành ngữ): việc đó chẳng tốn kém gì, không có hại gì (nghĩa đen: cái đó không ăn bánh mì).
- Essaie, ça ne mange pas de pain ! (Cứ thử đi, chẳng mất gì đâu!)
danh từ giống đực không đổi
- lò nướng lại bánh mì