grilse
/grils/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi nhỏ (lần đầu tiên ở biển về nước ngọt): "grilse" là một thuật ngữ trong ngư nghiệp và động vật học, dùng để chỉ một con cá hồi Đại Tây Dương non, đang trong giai đoạn trưởng thành khi nó lần đầu tiên trở về nước ngọt từ biển sau một mùa đông ở đại dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The angler was thrilled to catch a grilse on his first cast. (Người câu cá rất phấn khích khi bắt được một con cá hồi nhỏ trong lần quăng câu đầu tiên.)
- Grilse are smaller than the multi-sea-winter salmon. (Cá hồi nhỏ (grilse) thì nhỏ hơn so với những con cá hồi đã trải qua nhiều mùa đông trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như ngư nghiệp, sinh học, hoặc trong cộng đồng câu cá thể thao. Nó mô tả một giai đoạn phát triển cụ thể trong vòng đời của cá hồi Đại Tây Dương.
Biến thể và từ gần giống
- Salmon (n): cá hồi (tên gọi chung).
- Smolt (n): cá hồi con đã phát triển, sẵn sàng di cư ra biển (giai đoạn trước khi trở thành grilse).
- Kelt (n): cá hồi trưởng thành đã đẻ trứng, đang trong tình trạng yếu và gầy sau khi sinh sản.
Từ đồng nghĩa
- Young salmon: cá hồi non (cách gọi chung, ít chính xác hơn).
- One-sea-winter salmon: cá hồi một mùa đông biển (cách mô tả chính xác cùng một giai đoạn).
danh từ
- (động vật học) cá hồi nhỏ (lần đầu tiên ở biển về nước ngọt)