grimacer
/gri'meisə/ Cách viết khác : (grimacier) /gri'meisiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay nhăn nhó: Một người thường xuyên có những biểu hiện trên khuôn mặt như nhăn mặt, cau mày, hoặc làm những vẻ mặt kỳ quặc, thường để thể hiện sự khó chịu, đau đớn, chế giễu hoặc không hài lòng.
- Người hay làm bộ điệu, màu mè ỏng ẹo: Một người có thói quen cường điệu cử chỉ, điệu bộ hoặc cách nói năng một cách giả tạo, không tự nhiên, thường để gây sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a grimacer; just tell me if the food tastes bad. (Đừng có làm bộ nhăn nhó như vậy; cứ nói thẳng với tôi nếu đồ ăn dở.)
- The actor was known as a grimacer, always overacting with exaggerated facial expressions. (Nam diễn viên đó nổi tiếng là một người hay làm bộ điệu, luôn diễn quá lố với những biểu cảm khuôn mặt cường điệu.)
- My little brother is a natural grimacer when he doesn't get his way. (Em trai tôi là một người hay nhăn nhó bẩm sinh khi không được như ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A habitual grimacer": Một người có thói quen nhăn nhó/làm điệu.
- Her reputation as a habitual grimacer made it hard to take her complaints seriously. (Danh tiếng là một người hay nhăn nhó của cô ấy khiến mọi người khó mà nghiêm túc với những lời phàn nàn của cô.)
- "The grimacer in the crowd": Chỉ một người trong đám đông có biểu hiện khuôn mặt khác biệt (thường là tiêu cực).
- Even though most people were smiling, I could spot the grimacer in the crowd who clearly disliked the speech. (Mặc dù hầu hết mọi người đều cười, tôi vẫn có thể nhận ra người hay nhăn nhó trong đám đông, người rõ ràng là không thích bài phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grimace (danh từ): Vẻ nhăn nhó, nét mặt cau có, bĩu môi.
- He made a grimace of disgust when he saw the mess. (Anh ấy làm một vẻ mặt nhăn nhó kinh tởm khi nhìn thấy đống hỗn độn.)
- Grimace (động từ): Nhăn mặt, làm bộ mặt.
- She grimaced in pain after stubbing her toe. (Cô ấy nhăn mặt vì đau sau khi đá phải ngón chân.)
- Grimacingly (trạng từ): Một cách nhăn nhó.
- He smiled grimacingly, trying to hide his disappointment. (Anh ấy cười một cách nhăn nhó, cố gắng che giấu sự thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Mugger (thông tục): Người hay làm bộ mặt, nhăn nhó (thường để gây cười).
- Posturer: Người hay tạo dáng, làm điệu bộ.
- Affecter: Người màu mè, giả tạo.
Thành ngữ liên quan
- To make/pull a face: Nhăn mặt, làm mặt xấu. (Đây là một cụm động từ phổ biến hơn để diễn tả hành động mà một thường làm).
- The child made a face when given broccoli. (Đứa trẻ nhăn mặt khi được đưa bông cải xanh.)
danh từ
- người hay nhăn nhó
- người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo