grimacer

/gri'meisə/ Cách viết khác : (grimacier) /gri'meisiə/
nội động từ
  1. nhăn mặt, nhăn nhó
  2. nhăn nheo, nhàu nát (quần áo)
ngoại động từ
  1. gượng gạo, giả đò
    • Grimacer un sourire
      gượng cười

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "grimacer"