grimacer

/gri'meisə/ Cách viết khác : (grimacier) /gri'meisiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nhăn mặt, nhăn nhó: Làm một biểu cảm trên khuôn mặt bằng cách co các , thường để thể hiện sự khó chịu, đau đớn, chán ghét hoặc để chế nhạo.
    • Nhăn nheo, nhàu nát (quần áo): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho vải bị nhăn, không còn phẳng phiu.
  2. Ngoại động từ:

    • Gượng gạo, giả đò (một biểu cảm): Thể hiện một biểu cảm trên khuôn mặt một cách không tự nhiên, miễn cưỡng hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • L'enfant grimace en mangeant du citron. (Đứa trẻ nhăn mặt khi ăn chanh.)
    • Il grimace de douleur après sa chute. (Anh ấy nhăn nhó đau sau khi ngã.)
    • Arrête de grimacer quand je te parle ! (Đừng nhăn mặt khi tôi nói chuyện với cậu nữa!)
  • Ngoại động từ:

    • Il a grimacé un sourire poli pour la photo. (Anh ấy gượng một nụ cười lịch sự cho bức ảnh.)
    • Elle grimace une expression de surprise peu convaincante. ( ấy giả vờ một biểu cảm ngạc nhiên không mấy thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la grimace": Nhăn mặt (thể hiện sự không thích, chán ghét).

    • Il a fait la grimace en voyant le plat. (Anh ta đã nhăn mặt khi nhìn thấy món ăn.)
  • "Grimacer de...": Nhăn mặt (một cảm xúc hoặc cảm giác cụ thể).

    • grimacer de dégoût (nhăn mặt ghê tởm)
    • grimacer d'effort (nhăn nhó gắng sức)
Biến thể từ gần giống
  • Grimace (danh từ giống cái): Cái nhăn mặt, vẻ nhăn nhó.

    • Elle a une grimace amusante. ( ấy có một cái nhăn mặt buồn cười.)
  • Grimaçant, e (tính từ): Nhăn nhó, cau có.

    • un sourire grimaçant (một nụ cười gượng gạo/nhăn nhó)
Từ đồng nghĩa
  • Faire une moue: Chu môi, bĩu môi (thể hiện sự không hài lòng).
  • Se tordre la figure: Nhăn nhó cả khuôn mặt.
  • Contorsionner son visage: Làm méo mó khuôn mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "grimacer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ hoặc với cụm "faire la grimace").

Thành ngữ liên quan
  • Faire la grimace à qqn: Tỏ thái độ không hài lòng, khó chịu với ai đó.

    • Ne lui fais pas la grimace, ce n'est pas de sa faute. (Đừng nhăn mặt với như thế, không phải lỗi của .)
  • Une grimace de douleur: Vẻ mặt nhăn nhó đau đớn.

    • Une grimace de douleur a traversé son visage. (Một vẻ mặt nhăn nhó đau thoáng qua gương mặt anh ta.)
nội động từ
  1. nhăn mặt, nhăn nhó
  2. nhăn nheo, nhàu nát (quần áo)
ngoại động từ
  1. gượng gạo, giả đò
    • Grimacer un sourire
      gượng cười

Từ có nhắc đến "grimacer"