grimage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sân khấu; Điện ảnh) Sự hóa trang: Hành động hoặc kết quả của việc thay đổi diện mạo của diễn viên bằng cách sử dụng mỹ phẩm, tóc giả, râu giả, v.v., để họ trông giống một nhân vật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le grimage des acteurs pour ce film de science-fiction a pris plusieurs heures. (Việc hóa trang cho các diễn viên trong bộ phim khoa học viễn tưởng này đã mất vài giờ.)
- Elle est spécialiste du grimage au théâtre. (Cô ấy là chuyên gia về hóa trang sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le grimage de scène": việc hóa trang sân khấu, thường đậm và rõ nét để có thể nhìn thấy từ xa dưới ánh đèn.
- Le grimage de scène doit être exagéré pour être visible depuis les derniers rangs. (Việc hóa trang sân khấu phải được phóng đại để có thể nhìn thấy từ những hàng ghế cuối cùng.)
"Le grimage cinématographique": việc hóa trang điện ảnh, thường tinh tế và chi tiết vì máy quay có thể quay cận cảnh.
- Le grimage cinématographique nécessite une grande précision. (Việc hóa trang điện ảnh đòi hỏi độ chính xác rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Grimer (động từ): hóa trang.
- Il faut grimer les enfants pour le spectacle de l'école. (Cần phải hóa trang cho bọn trẻ cho buổi biểu diễn của trường.)
Maquillage (danh từ giống đực): trang điểm (nghĩa rộng hơn, dùng trong cả đời sống hàng ngày và nghệ thuật).
- Le maquillage et le grimage sont deux aspects importants de la préparation d'un acteur. (Trang điểm và hóa trang là hai khía cạnh quan trọng trong việc chuẩn bị của một diễn viên.)
Từ đồng nghĩa
- Maquillage de caractère: trang điểm nhân vật (nhấn mạnh vào việc tạo dựng đặc điểm nhân vật).
- Transformation: sự biến đổi hình dạng (nghĩa rộng, có thể không chỉ bằng mỹ phẩm).
Thành ngữ liên quan
- Être sous le grimage: đang trong trạng thái được hóa trang (nghĩa đen).
- L'acteur, encore sous le grimage, a accepté de nous parler. (Người diễn viên, vẫn còn đang trong lớp hóa trang, đã đồng ý nói chuyện với chúng tôi.)
danh từ giống đực
- (sân khấu; điện ảnh) sự hóa trang