grimalkin

/gri'mælkin/
Học thuật
Thân thiện
grimalkin

An old grimalkin sits on a windowsill, watching the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo cái già: Một con mèo cái đã già, đặc biệt một con mèo nhà.
    • Mụ già nanh ác: (Nghĩa mở rộng, thường dùng với ý mỉa mai hoặc khinh miệt) Một người phụ nữ già, đặc biệt người tính khí khó chịu, hay cáu kỉnh hoặc độc ác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old grimalkin sat on the windowsill, watching the birds. (Con mèo cái già ngồi trên bệ cửa sổ, quan sát chim.)
    • The neighbors called her a grimalkin because of her sharp tongue and constant complaints. (Hàng xóm gọi ta mụ già nanh ác cái lưỡi sắc như dao những lời phàn nàn không ngớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Văn học cổ xưa: Từ "grimalkin" thường xuất hiện trong văn học cổ, kịch (như của Shakespeare), hoặc thơ ca để tạo hình ảnh ẩn dụ về một người phụ nữ già cay nghiệt, giống như một con mèo già hay càu nhàu.
    • In the play, the witch was accompanied by her familiar, a sly grimalkin. (Trong vở kịch, mụ phù thủy con vật thân cận đi cùng, một con mèo cái già xảo quyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cat (n): mèo (từ chung, trung lập).
  • Crone (n): mụ già, mụ phù thủy già (chỉ người, mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Hag (n): mụ già xấu xí, mụ phù thủy (mang nghĩa rất tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Old cat: mèo già (nghĩa đen).
  • Shrew: người đàn bà lắm điều, hay gây gổ.
  • Termagant: đàn bà hung dữ, hay cãi nhau.
Lưu ý
  • Tính chất từ: "Grimalkin" một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Khi được sử dụng, thường mang sắc thái văn chương, hài hước hoặc xúc phạm (khi ám chỉ người).
  • Nguồn gốc: Từ này sự kết hợp của từ "grim" (dữ tợn, nghiêm nghị) trong tiếng Anh cổ tên riêng "Malkin" (một dạng thân mật, xưa của tên "Maude" hoặc "Mary"), vốn cũng từng được dùng để gọi mèo hoặc người hầu gái.
grimalkin

An old grimalkin sits on a windowsill, watching the garden.

danh từ
  1. mèo cái già
  2. mụ già nanh ác