grimpant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Leo: Dùng để mô tả một loại thực vật có khả năng bám vào và mọc lên trên các bề mặt thẳng đứng hoặc các cây khác để vươn lên cao.
- Lan tràn, mở rộng không kiểm soát: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả một hiện tượng tiêu cực đang phát triển và lan rộng một cách nhanh chóng.
Danh từ giống đực:
- Quần: (Từ lóng, thông tục) Chỉ một chiếc quần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le lierre est une plante grimpante. (Cây thường xuân là một loại cây leo.)
- L'inflation grimpante inquiète les économistes. (Lạm phát leo thang khiến các nhà kinh tế lo ngại.)
Danh từ giống đực:
- Il a acheté un nouveau grimpant. (Anh ấy đã mua một chiếc quần mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chômage grimpant": Tình trạng thất nghiệp gia tăng/leo thang.
- Le gouvernement doit faire face au chômage grimpant. (Chính phủ phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp gia tăng.)
"Prix grimpants": Giá cả tăng vọt.
- Les prix grimpants rendent la vie difficile. (Giá cả tăng vọt khiến cuộc sống trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Grimper (động từ): Leo, trèo, tăng vọt.
- Il grimpe à l'arbre. (Cậu bé trèo lên cây.)
- La température grimpe. (Nhiệt độ đang tăng vọt.)
Grimpette (danh từ giống cái, thông tục): Đoạn đường dốc.
- La route comporte une petite grimpette. (Con đường có một đoạn dốc ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "leo"): Sarmenteux/sarmenteuse (cây có cành dài và mềm, thường cần giá đỡ).
- Tính từ (nghĩa ẩn dụ): Galopant/galopante (phi nước đại, tăng nhanh), croissant/croissante (đang tăng lên).
- Danh từ (nghĩa "quần"): Pantalon (quần, trang trọng hơn), froc (từ lóng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường được tạo thành với động từ gốc "grimper").
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la chair de poule grimpante": (Thành ngữ hài hước, ít dùng) Cảm thấy nổi da gà từ dưới lên trên.
- "Être grimpant comme du lierre": (Ẩn dụ) Bám dai dẳng và lan tỏa như cây thường xuân.
tính từ
- leo
- Plante grimpantecây leo
danh từ giống đực
- (thông tục) quần