grimpant

Học thuật
Thân thiện
grimpant

Une plante grimpante s'enroule autour d'un treillis en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Leo: Dùng để mô tả một loại thực vật khả năng bám vào mọc lên trên các bề mặt thẳng đứng hoặc các cây khác để vươn lên cao.
    • Lan tràn, mở rộng không kiểm soát: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả một hiện tượng tiêu cực đang phát triển lan rộng một cách nhanh chóng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Quần: (Từ lóng, thông tục) Chỉ một chiếc quần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le lierre est une plante grimpante. (Cây thường xuânmột loại cây leo.)
    • L'inflation grimpante inquiète les économistes. (Lạm phát leo thang khiến các nhà kinh tế lo ngại.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a acheté un nouveau grimpant. (Anh ấy đã mua một chiếc quần mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chômage grimpant": Tình trạng thất nghiệp gia tăng/leo thang.

    • Le gouvernement doit faire face au chômage grimpant. (Chính phủ phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp gia tăng.)
  • "Prix grimpants": Giá cả tăng vọt.

    • Les prix grimpants rendent la vie difficile. (Giá cả tăng vọt khiến cuộc sống trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grimper (động từ): Leo, trèo, tăng vọt.

    • Il grimpe à l'arbre. (Cậu bé trèo lên cây.)
    • La température grimpe. (Nhiệt độ đang tăng vọt.)
  • Grimpette (danh từ giống cái, thông tục): Đoạn đường dốc.

    • La route comporte une petite grimpette. (Con đường có một đoạn dốc ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "leo"): Sarmenteux/sarmenteuse (cây cành dài mềm, thường cần giá đỡ).
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ): Galopant/galopante (phi nước đại, tăng nhanh), croissant/croissante (đang tăng lên).
  • Danh từ (nghĩa "quần"): Pantalon (quần, trang trọng hơn), froc (từ lóng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường được tạo thành với động từ gốc "grimper").

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la chair de poule grimpante": (Thành ngữ hài hước, ít dùng) Cảm thấy nổi da gà từ dưới lên trên.
  • "Être grimpant comme du lierre": (Ẩn dụ) Bám dai dẳng lan tỏa như cây thường xuân.
grimpant

Une plante grimpante s'enroule autour d'un treillis en bois.

tính từ
  1. leo
    • Plante grimpante
      cây leo
danh từ giống đực
  1. (thông tục) quần