grimpette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường dốc đứng: Một đoạn đường, thường là đường đèo hoặc đường trong địa hình đồi núi, có độ dốc rất cao và khó khăn khi leo lên. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dernière partie du col est une vraie grimpette ! (Đoạn cuối cùng của con đèo thực sự là một đường dốc đứng!)
- Attention, il y a une petite grimpette juste après le village. (Cẩn thận, có một đường dốc đứng nhỏ ngay sau làng.)
- Les cyclistes redoutent cette grimpette de deux kilomètres. (Những tay đua xe đạp sợ hãi đoạn đường dốc đứng dài hai cây số này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se taper une grimpette" (cách nói rất thân mật): phải leo lên một đoạn dốc đứng.
- On s'est tapé une grimpette de folie pour arriver au refuge. (Chúng tôi đã phải leo lên một con dốc đứng kinh khủng mới tới được lều trú.)
Biến thể và từ gần giống
- Grimper (động từ): leo, trèo lên.
- Il faut grimper cette colline. (Phải leo lên ngọn đồi này.)
- Grimpant, grimpante (tính từ): dốc đứng, khó leo.
- Un sentier grimpant. (Một con đường mòn dốc đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Montée raide: đoạn đường lên dốc.
- Côte difficile: con dốc khó.
- Raidillon: đoạn dốc ngắn nhưng dựng đứng (thường dùng trong đua xe đạp).
Từ trái nghĩa
- Descente: đoạn đường xuống dốc.
- Pente douce: dốc thoai thoải.
danh từ giống cái
- (thân mật) đường dốc đứng