grimpée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự leo khó nhọc: Hành động leo trèo một cách vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực về thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grimpée jusqu'au sommet a été épuisante. (Sự leo khó nhọc lên đến đỉnh thật là mệt mỏi.)
- Il a raconté les difficultés de la grimpée dans la montagne. (Anh ấy kể lại những khó khăn của sự leo khó nhọc trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en pleine grimpée": đang trong quá trình leo lên một cách khó nhọc.
- Les alpinistes sont en pleine grimpée vers le camp de base. (Các nhà leo núi đang trong quá trình leo khó nhọc lên trại căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
Grimper (động từ): leo, trèo.
- Il faut grimper à l'échelle. (Phải leo lên cái thang.)
Grimpant, grimpante (tính từ): có khả năng leo (thực vật), dốc.
- Une plante grimpante. (Một loại cây leo.)
- Une pente grimpante. (Một con dốc.)
Từ đồng nghĩa
- Ascension (danh từ giống cái): sự lên, sự leo lên (có thể ít nhấn mạnh sự khó nhọc hơn).
- Montée (danh từ giống cái): sự đi lên, sự lên dốc.
Từ trái nghĩa
- Descente (danh từ giống cái): sự xuống, sự đi xuống.
danh từ giống cái
- sự leo khó nhọc