crampe

Học thuật
Thân thiện
crampe

Une athlète s'étire pour soulager une crampe à la jambe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng co , chứng co cứng: Một sự co thắt đột ngột, mạnh không tự chủ, thường gây đau đớn.
    • Chứng chuột rút: Một cơn co đau đớn, thường xảy rachân (bắp chân) hoặc bàn chân, đặc biệtvào ban đêm hoặc sau khi vận động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai une crampe au mollet. (Tôi bị chuột rútbắp chân.)
    • Les nageurs ont parfois des crampes. (Những người bơi lội đôi khi bị co .)
    • La crampe l'a réveillée en pleine nuit. (Chứng chuột rút đã đánh thức ấy dậy giữa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une crampe": bị chuột rút, bị co .

    • Il a eu une crampe en courant. (Anh ấy bị chuột rút khi đang chạy.)
  • "Être pris d'une crampe": bị tấn công bởi một cơn co .

    • Le joueur de tennis a été pris d'une crampe à la cuisse. (Tay vợt tennis bị một cơn co đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crampon (danh từ giống đực): cái đinh giày, cái móc.

    • Les crampons des chaussures de football. (Những cái đinh trên giày bóng đá.)
  • Cramponner (động từ): bám chặt, móc vào.

    • Se cramponner à la rampe. (Bám chặt vào tay vịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contracture (danh từ giống cái): sự co cứng (thường kéo dài hơn một cơn ).
  • Spasme (danh từ giống đực): sự co thắt, chứng co giật (có thể hoặc cơ quan nội tạng).
Thành ngữ liên quan
  • "Donner des crampes à quelqu'un" (thông tục): làm cho ai đó phát mệt, phát cáu.

    • Ce discours me donne des crampes. (Bài diễn văn này làm tôi phát mệt.)
  • "Avoir la crampe au porte-monnaie" (thông tục): keo kiệt, không muốn tiêu tiền.

    • Ne compte pas sur lui pour payer, il a toujours la crampe au porte-monnaie. (Đừng trông chờ anh ta trả tiền, anh ta lúc nào cũng keo kiệt.)
crampe

Une athlète s'étire pour soulager une crampe à la jambe.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng co , chứng co cứng
  2. chứng chuột rút

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crampe"