grincement

Học thuật
Thân thiện
grincement

La vieille porte émet un grincement quand on l'ouvre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu kèn kẹt, tiếng kêu cọt kẹt: Âm thanh khó chịu, chói tai phát ra khi hai bề mặt cứng cọ xát vào nhau, thường do ma sát không chất bôi trơn.
    • Tiếng nghiến ken két: Âm thanh đặc biệt phát ra từ việc nghiến chặt hàm răng vào nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grincement d'une porte m'a réveillé. (Tiếng cửa kêu cọt kẹt đã đánh thức tôi dậy.)
    • On entendait le grincement des pneus sur le gravier. (Người ta nghe thấy tiếng lốp xe kèn kẹt trên sỏi.)
    • Le grincement des dents pendant le sommeil peut abîmer l'émail. (Tiếng nghiến răng ken két trong khi ngủ có thể làm hỏng men răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec un grincement": với một tiếng kêu ken két (dùng để mô tả cách một hành động xảy ra).
    • La vieille porte s'est ouverte avec un grincement sinistre. (Cánh cửa mở ra với một tiếng kêu ken két đáng sợ.)
Biến thể từ liên quan
  • Grincer (động từ): kêu kèn kẹt, kêu cọt kẹt, nghiến ken két.
    • La craie grince sur le tableau. (Viên phấn kêu ken két trên bảng.)
  • Grinçant (tính từ): kêu ken két, chói tai; (nghĩa bóng) chua chát, châm biếm.
    • Un humour grinçant (một sự hài hước chua chát)
Từ đồng nghĩa
  • Craquement (danh từ): tiếng kêu răng rắc, lạo xạo (thường do vật gãy hoặc nứt).
  • Crissement (danh từ): tiếng kêu rít lên, tiếng xào xạc (như tiếng lốp xe trên cát, tiếng bút chì).
  • Frottement strident (cụm danh từ): sự cọ xát chói tai.
Thành ngữ liên quan
  • Grincer des dents: nghiến răng ( giận dữ, đau đớn hoặc trong khi ngủ).
    • Il grinçait des dents de rage. (Anh ta nghiến răng tức giận.)
grincement

La vieille porte émet un grincement quand on l'ouvre.

danh từ giống đực
  1. sự kêu kèn kẹt, sự kêu cọt kẹt
  2. tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt
    • Le grincement d'une porte
      tiếng cửa cọt kẹt
    • Le grincement des dents
      tiếng nghiến răng kèn kẹt

Từ có nhắc đến "grincement"