gringalet

Học thuật
Thân thiện
gringalet

Un gringalet tente de soulever une lourde valise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người gầy , bé nhỏ: Từ "gringalet" dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai thân hình mảnh khảnh, gầy thường thấp bé. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi có thể hơi chế giễu nhưng không quá nặng nề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne le juge pas sur son apparence ; ce gringalet est étonnamment fort. (Đừng đánh giá anh ta qua vẻ bề ngoài; người đàn ông gầy này lại mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên.)
    • Quand il était adolescent, c'était un vrai gringalet. (Khi cònthiếu niên, anh ấy đúngmột người bé nhỏ gầy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái trìu mến hoặc hài hước: Trong một số ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được dùng để trêu chọc nhẹ nhàng không có ý xúc phạm.
    • Allez, mon petit gringalet, viens m'aider à porter ça ! (Nào, cậu bé gầy của tôi, lại đây giúp bố/mẹ mang cái này!)
Biến thể từ gần giống
  • Gringalet không biến thể giống cái phổ biến. Tuy nhiên, để chỉ một người phụ nữ gầy , người ta thường dùng các từ khác như "frêle" (mảnh mai, yếu ớt).
  • Mince (adj): gầy, mảnh khảnh (tính từ trung lập hơn).
  • Fluet, fluette (adj): mảnh dẻ, thanh mảnh (thường dùng cho tay chân hoặc dáng người).
Từ đồng nghĩa
  • Freluquet (danh từ giống đực): người thanh mảnh, yếu ớt (thường mang nghĩa khinh miệt hơn).
  • Avorton (danh từ giống đực): người còi cọc, thấp bé (nghĩa rất xúc phạm).
Từ trái nghĩa
  • Costaud (danh từ/adj): người to khỏe, lực lưỡng.
  • Gaillard (danh từ giống đực): người đàn ông khỏe mạnh, to lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Gringalet" là từ thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là thiếu tế nhị, đặc biệt với người không quen biết.
  • Đối tượng: Từ này gần như chỉ dùng để chỉ nam giới.
gringalet

Un gringalet tente de soulever une lourde valise.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người gầy bé nhỏ

Từ có nhắc đến "gringalet"