grip-brake
/'gripbreik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phanh tay: Một loại phanh trên xe đạp, thường được điều khiển bằng một cần gạt hoặc tay nắm trên ghi đông, hoạt động bằng cách kẹp chặt má phanh vào vành bánh xe để giảm tốc độ hoặc dừng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My bicycle has a grip-brake on the handlebar. (Xe đạp của tôi có phanh tay trên ghi đông.)
- You should check the grip-brake before going downhill. (Bạn nên kiểm tra phanh tay trước khi xuống dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply the grip-brake": bóp/tác động vào phanh tay.
- He had to apply the grip-brake suddenly to avoid the dog. (Anh ấy phải bóp phanh tay đột ngột để tránh con chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Handbrake (n): phanh tay (thường dùng cho ô tô).
- Rim brake (n): phanh vành (một loại phanh xe đạp, trong đó grip-brake là một dạng phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Hand brake: phanh tay.
- Caliper brake: phanh đĩa (một loại phanh khác, nhưng cùng chức năng).