grip-vice

/'gripvais/
Học thuật
Thân thiện
grip-vice

A mechanic tightens a metal part in the grip-vice on the workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Cái êtô: Một dụng cụ khí dùng để giữ chặt một vật (thường kim loại, gỗ) tại chỗ trong khi thực hiện các công việc như cưa, khoan, mài hoặc định hình. thường hai hàm có thể điều chỉnh để kẹp chặt vật bằng một cấu vít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He tightened the workpiece in the grip-vice before drilling. (Anh ấy siết chặt phôi trong cái êtô trước khi khoan.)
    • A sturdy grip-vice is essential for any metalworking bench. (Một cái êtô chắc chắn thiết yếu cho bất kỳ bàn làm việc gia công kim loại nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held in a grip-vice": bị kẹp chặt trong êtô, thường dùng để mô tả một vật bị giữ cố định một cách chắc chắn.
    • The metal rod was held firmly in a grip-vice. (Thanh kim loại được giữ chặt trong một cái êtô.)
Biến thể từ gần giống
  • Vise (n, cách viết Mỹ của "vice"): êtô.
  • Bench vice (n): êtô bàn, một loại êtô gắn cố định trên bàn làm việc.
  • Hand vice (n): êtô tay, một loại êtô nhỏ cầm tay.
Từ đồng nghĩa
  • Clamp (n): cái kẹp, thiết bị dùng để giữ chặt hai hoặc nhiều vật lại với nhau.
  • Holdfast (n): dụng cụ giữ chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grip-vice")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grip-vice")

grip-vice

A mechanic tightens a metal part in the grip-vice on the workbench.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái êtô